overthrust fault

overthrust fault

A geologist points to an overthrust fault in a rock formation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứt gãy chờm ngược: Trong địa chất, "overthrust fault" một loại đứt gãy kiến tạo, nơi khối đá phía trên bị đẩy trượt lên trên khối đá phía dưới do lực nén ép mạnh từ hai phía. Khối đá phía trên thường di chuyển một quãng đường dài so với khối đá bên dưới.
dụ sử dụng
  • (Dãy núi Himalaya được hình thành bởi một đứt gãy chờm ngược khổng lồ.)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu đứt gãy chờm ngược để hiểu chuyển động của các mảng kiến tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overthrust fault" thường được dùng trong ngữ cảnh địa chất cấu trúc, liên quan đến các dãy núi uốn nếp hoặc các vùng hoạt động kiến tạo mạnh.

    • The overthrust fault in the Andes caused significant rock deformation. (Đứt gãy chờm ngượcdãy Andes đã gây ra biến dạng đá đáng kể.)
  • "Thrust fault" thuật ngữ chung hơn, chỉ đứt gãy nghịch góc dốc nhỏ; "overthrust fault" nhấn mạnh sự dịch chuyển ngang lớn của khối đá phía trên.

    • An overthrust fault can displace rocks over tens of kilometers. (Một đứt gãy chờm ngược có thể dịch chuyển các khối đá hơn hàng chục km.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrust fault (danh từ): đứt gãy nghịch, loại đứt gãy góc dốc nhỏ hơn 45°, nơi khối đá phía trên trượt lên.

    • A thrust fault is common in mountain belts. (Đứt gãy nghịch thường gặpcác vành đai núi.)
  • Overthrust (danh từ): sự chờm ngược, quá trình hình thành đứt gãy chờm ngược.

    • The overthrust created a series of parallel ridges. (Sự chờm ngược đã tạo ra một loạt các dãy núi song song.)
Từ đồng nghĩa
  • Reverse fault: đứt gãy nghịch (thường góc dốc lớn hơn, nhưng đôi khi dùng thay thế cho "thrust fault").

    • A reverse fault is similar to an overthrust fault but with a steeper angle. (Đứt gãy nghịch tương tự đứt gãy chờm ngược nhưng góc dốc lớn hơn.)
  • Compression fault: đứt gãy nén ép, nhấn mạnh nguyên nhân do lực nén.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrust up: đẩy lên (dùng để mô tả chuyển động của khối đá trong đứt gãy).
    • The pressure thrust up the rock layers along the fault. (Áp lực đã đẩy các lớp đá lên dọc theo đứt gãy.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be on a fault line": đangtrên một đường đứt gãy, thường dùng ẩn dụ để chỉ tình huống nguy hiểm hoặc dễ xảy ra xung đột.
    • The region is on a major overthrust fault line, making it prone to earthquakes. (Khu vực này nằm trên một đường đứt gãy chờm ngược lớn, khiến dễ xảy ra động đất.)