overtly
Định nghĩa
Trạng từ: một cách công khai, rõ ràng, không che giấu. "Overtly" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách minh bạch, ai cũng có thể thấy hoặc biết.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã làm điều đó một cách công khai, không hề cố gắng che giấu hành động của mình.)
- (Cô ấy bày tỏ sự bất đồng một cách rõ ràng trong cuộc họp.)
- (Công ty đã ủng hộ chính sách mới một cách công khai trong thông cáo báo chí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"overtly hostile": thù địch một cách công khai.
- The two leaders were overtly hostile towards each other during the debate. (Hai nhà lãnh đạo tỏ ra thù địch công khai với nhau trong suốt cuộc tranh luận.)
"overtly sexual": mang tính dục rõ ràng.
- The advertisement was criticized for being overtly sexual. (Quảng cáo bị chỉ trích vì mang tính dục một cách rõ ràng.)
"overtly political": mang tính chính trị công khai.
- The artist's work became overtly political after the revolution. (Tác phẩm của nghệ sĩ trở nên mang tính chính trị công khai sau cuộc cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Overt (tính từ): công khai, rõ ràng.
- There was no overt sign of aggression. (Không có dấu hiệu công khai nào của sự hung hãn.)
- Overtness (danh từ): tính công khai, sự rõ ràng.
- The overtness of the corruption shocked the public. (Sự công khai của nạn tham nhũng đã gây sốc cho công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Openly: một cách cởi mở, công khai.
- Publicly: một cách công khai, trước công chúng.
- Clearly: một cách rõ ràng.
- Obviously: một cách hiển nhiên.
Từ trái nghĩa
- Covertly: một cách bí mật, che giấu.
- Secretly: một cách bí mật.
- Subtly: một cách tinh tế, kín đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "overtly", nhưng thường đi với động từ như: - Act overtly: hành động công khai. - The government acted overtly to address the crisis. (Chính phủ đã hành động công khai để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
- Behave overtly: cư xử công khai.
- He behaved overtly friendly to everyone. (Anh ta cư xử thân thiện một cách công khai với mọi người.)
Thành ngữ liên quan
- "In the open": công khai, không che giấu (tương tự nghĩa của "overtly").
- Their rivalry was finally brought into the open. (Sự cạnh tranh của họ cuối cùng đã được đưa ra công khai.)