overtolerance
Danh từ:
- Sự quá dễ dãi, sự dung túng quá mức: "overtolerance" chỉ tình trạng hoặc hành vi cho phép quá nhiều sự tự do, không có giới hạn hoặc kỷ luật cần thiết, dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Từ này mang sắc thái phê phán, chỉ sự thiếu kiểm soát hoặc sự chịu đựng thái quá đối với hành vi sai trái.
- (Sự quá dễ dãi của giáo viên đối với hành vi gian lận trong lớp đã dẫn đến sự suy sụp về tính chính trực học thuật.)
- (Sự dung túng quá mức hành vi xấu ở trẻ em có thể tạo ra những người lớn ích kỷ, đòi hỏi.)
"overtolerance of something": chỉ sự quá dễ dãi đối với một điều gì đó cụ thể.
Ví dụ: The government's overtolerance of corruption has damaged public trust. (Sự quá dễ dãi của chính phủ đối với tham nhũng đã làm tổn hại lòng tin của công chúng.)"an overtolerance for something": chỉ một mức độ chịu đựng quá cao đối với một yếu tố nào đó (thường là tiêu cực).
Ví dụ: An overtolerance for noise in the workplace can reduce productivity. (Một sự chịu đựng quá mức đối với tiếng ồn tại nơi làm việc có thể làm giảm năng suất.)
- Tolerance (danh từ): sự chịu đựng, lòng khoan dung (mang nghĩa trung tính hoặc tích cực). (Lòng khoan dung văn hóa là thiết yếu cho một xã hội đa dạng.)
- Overtolerant (tính từ): quá dễ dãi, quá dung túng. (Một bậc cha mẹ quá dễ dãi có thể làm hư con mình.)
- Permissiveness: sự dễ dãi, sự cho phép quá mức. (Sự dễ dãi trong kỷ luật có thể dẫn đến hỗn loạn.)
- Leniency: sự khoan hồng, sự nhẹ tay (thường mang nghĩa tích cực hơn). (Sự khoan hồng của thẩm phán làm bị cáo ngạc nhiên.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "overtolerance". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Put up with: chịu đựng (mang nghĩa trung tính).
Ví dụ: She puts up with his laziness, but it's overtolerance. (Cô ấy chịu đựng sự lười biếng của anh ta, nhưng đó là sự quá dễ dãi.)
- Give someone too much rope: cho ai đó quá nhiều tự do (dẫn đến hậu quả xấu). (Nếu bạn cho một đứa trẻ quá nhiều tự do, chúng có thể cư xử sai.) Thành ngữ này tương đồng với khái niệm "overtolerance" khi nói về việc buông lỏng quá mức.