overturned
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Bị lật ngược, bị đổ ngửa: "overturned" mô tả trạng thái của một vật đã bị xoay hoặc lật sao cho phần đáy không còn ở dưới nữa, thường dùng cho xe cộ, đồ vật hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe bị lật ngược đã chặn toàn bộ con đường.)
- (Cô ấy ngồi trên một cái xô bị úp ngược trong khi chờ đợi.)
- (Cái bình sữa bị đổ ngửa đã làm đổ sữa ra khắp bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Overturned vehicle": phương tiện bị lật.
- Emergency services arrived at the scene of the overturned vehicle. (Dịch vụ khẩn cấp đã đến hiện trường của phương tiện bị lật.)
- "Overturned decision": quyết định bị đảo ngược (trong ngữ cảnh pháp lý, thường dùng dạng động từ "overturn").
- The court's overturned ruling shocked the public. (Phán quyết bị đảo ngược của tòa án đã gây sốc cho công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Overturn (động từ): lật ngược, đảo ngược.
- The strong wind overturned the small boat. (Cơn gió mạnh đã lật ngược chiếc thuyền nhỏ.)
- Upturned (tính từ): hướng lên trên, bị lật ngửa (tương tự như "overturned").
- He sat on an upturned crate. (Anh ấy ngồi trên một cái thùng bị lật ngửa.)
Từ đồng nghĩa
- Upset (tính từ): bị lật đổ, bị xáo trộn.
- The upset carton of eggs lay on the floor. (Hộp trứng bị lật đổ nằm trên sàn nhà.)
- Inverted (tính từ): bị đảo ngược, bị lộn ngược.
- The inverted glass on the table was clean. (Cái ly bị úp ngược trên bàn rất sạch sẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn over: lật lại, lật ngược.
- Please turn over the page to continue reading. (Vui lòng lật trang để tiếp tục đọc.)
- Tip over: làm đổ, lật đổ.
- The cat tipped over the vase by accident. (Con mèo vô tình làm đổ cái bình hoa.)
Thành ngữ liên quan
- Turn the tables: đảo ngược tình thế.
- The team turned the tables and won the match. (Đội đã đảo ngược tình thế và giành chiến thắng.)
- Upset the apple cart: làm hỏng kế hoạch, gây rối.
- His sudden resignation upset the apple cart for the project. (Việc từ chức đột ngột của anh ấy đã làm hỏng kế hoạch cho dự án.)