overvaliant

overvaliant

A young knight makes an overvaliant charge against a much larger dragon.

Định nghĩa

Tính từ:
- Quá dũng cảm, liều lĩnh một cách thái quá: "overvaliant" mô tả một người hoặc hành động thể hiện sự dũng cảm hoặc táo bạo quá mức cần thiết, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực hoặc không hợp .

dụ sử dụng
  • (Nỗ lực quá dũng cảm của anh ta khi leo lên ngọn núi nguy hiểm không thiết bị phù hợp đã kết thúc trong thảm họa.)
  • (Cuộc xông pha quá dũng cảm của hiệp sĩ vào hàng ngũ kẻ thù vừa ngu ngốc vừa liều lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an overvaliant act": một hành động quá dũng cảm, thường mang tính tiêu cực.

    • Jumping into the river to save the dog was an overvaliant act, as the current was too strong. (Nhảy xuống sông để cứu con chó một hành động quá dũng cảm, dòng nước quá mạnh.)
  • "to be overvaliant in one's efforts": quá liều lĩnh trong nỗ lực của ai đó.

    • She was overvaliant in her efforts to finish the project alone, ignoring all help. ( ấy quá liều lĩnh trong nỗ lực hoàn thành dự án một mình, phớt lờ mọi sự giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Overvaliantly (trạng từ): một cách quá dũng cảm.

    • He overvaliantly challenged the champion to a duel. (Anh ta thách đấu nhàđịch một cách quá dũng cảm.)
  • Valiant (tính từ): dũng cảm (nghĩa tích cực).

    • The valiant soldier received a medal for his bravery. (Người lính dũng cảm nhận được huy chương lòng dũng cảm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolhardy: liều lĩnh, dại dột.
    • His foolhardy decision to cross the desert alone was criticized. (Quyết định liều lĩnh của anh ta khi băng qua sa mạc một mình đã bị chỉ trích.)
  • Reckless: bất cẩn, liều lĩnh.
    • Reckless driving can cause accidents. (Lái xe liều lĩnh có thể gây tai nạn.)
Các cụm từ liên quan
  • Overvaliant behavior: hành vi quá dũng cảm.
    • The manager warned against overvaliant behavior in the workplace. (Người quản lý cảnh báo về hành vi quá dũng cảm tại nơi làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Bold as brass: táo bạo một cách trơ trẽn (không phải từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng liên quan đến sự táo bạo thái quá).
    • He walked in bold as brass, ignoring everyone's protests. (Anh ta bước vào một cách trơ trẽn, phớt lờ mọi phản đối.)