overvaluation

overvaluation

The investor realized the stock's overvaluation after the market correction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự định giá quá cao: "overvaluation" chỉ hành động hoặc kết quả của việc đánh giá một thứ đó (hàng hóa, tài sản, tiền tệ, v.v.) với một mức giá hoặc giá trị cao hơn so với giá trị thực tế hoặc hợp của .
    • Sự đánh giá quá cao: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "overvaluation" còn dùng để chỉ việc đánh giá quá mức về tầm quan trọng, chất lượng hoặc giá trị của một người, một ý tưởng, hoặc một tình huống.
dụ sử dụng
  • Sự định giá quá cao:

    • The overvaluation of the company's stock led to a market crash. (Sự định giá quá cao cổ phiếu của công ty đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng thị trường.)
    • Economists warned about the overvaluation of the real estate market. (Các nhà kinh tế đã cảnh báo về sự định giá quá cao của thị trường bất động sản.)
  • Sự đánh giá quá cao:

    • His overvaluation of his own abilities caused him to fail the exam. (Sự đánh giá quá cao khả năng của bản thân đã khiến anh ấy trượt kỳ thi.)
    • The overvaluation of fame in modern society can lead to unhealthy lifestyles. (Sự đánh giá quá cao danh tiếng trong xã hội hiện đại có thể dẫn đến lối sống không lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an overvaluation": một sự định giá quá cao.

    • The price of that antique vase is an overvaluation; it's not worth that much. (Giá của chiếc bình cổ đó một sự định giá quá cao; không đáng giá đến thế.)
  • "to result in overvaluation": dẫn đến sự định giá quá cao.

    • Speculative buying can result in overvaluation of assets. (Mua bán đầu cơ có thể dẫn đến sự định giá quá cao tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Overvalue (động từ): định giá quá cao, đánh giá quá cao.

    • Investors tend to overvalue new technology stocks. (Các nhà đầu xu hướng định giá quá cao cổ phiếu công nghệ mới.)
  • Overvalued (tính từ): bị định giá quá cao, bị đánh giá quá cao.

    • The currency is overvalued compared to its economic fundamentals. (Đồng tiền bị định giá quá cao so với các yếu tố kinh tế cơ bản của .)
Từ đồng nghĩa
  • Overpricing: sự định giá quá cao (thường dùng cho hàng hóa).
    • The overpricing of luxury goods is common. (Sự định giá quá cao hàng xa xỉ phổ biến.)
  • Overestimation: sự ước tính quá cao (thường dùng cho số lượng hoặc mức độ).
    • The overestimation of project costs led to budget cuts. (Sự ước tính quá cao chi phí dự án đã dẫn đến cắt giảm ngân sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "overvaluation" danh từ; động từ liên quan "overvalue", không phải cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "overvaluation" thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh tế, không thành ngữ phổ biến.