overview
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổng quan, khái quát: "overview" là một bản tóm tắt hoặc cái nhìn tổng thể về một chủ đề, sự việc hay vấn đề nào đó, thường được trình bày một cách ngắn gọn, bao quát các điểm chính.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ quỹ đã đưa ra một bản tổng quan ngắn gọn về các hậu quả tài chính.)
- (Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần một cái nhìn tổng quan về tình hình hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give an overview": đưa ra tổng quan.
- The professor gave an overview of the course content in the first lecture. (Giáo sư đã đưa ra tổng quan về nội dung khóa học trong buổi giảng đầu tiên.)
"to provide an overview": cung cấp tổng quan.
- This report provides an overview of the company's performance. (Báo cáo này cung cấp tổng quan về hiệu suất của công ty.)
"a broad overview": tổng quan rộng (bao quát nhiều khía cạnh).
- The article gives a broad overview of Vietnamese history. (Bài báo đưa ra một tổng quan rộng về lịch sử Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Overlook (động từ): nhìn bao quát, hoặc bỏ qua (không phải là biến thể trực tiếp nhưng có cùng gốc "over").
- From the hill, you can overlook the entire valley. (Từ đồi, bạn có thể nhìn bao quát toàn bộ thung lũng.)
Overview (không có biến thể phổ biến khác dưới dạng tính từ hay trạng từ; từ này chủ yếu được dùng như danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Summary: bản tóm tắt (thường ngắn gọn hơn, tập trung vào kết luận).
- Synopsis: bản tóm lược (thường dùng cho tác phẩm văn học, phim ảnh).
- Outline: dàn bài, đề cương (nhấn mạnh cấu trúc các điểm chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "overview", vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "the big picture": bức tranh toàn cảnh (thường dùng thay thế cho "overview" trong ngữ cảnh không chính thức).
- Don't get lost in the details; look at the big picture. (Đừng sa đà vào chi tiết; hãy nhìn vào bức tranh toàn cảnh.)