overwhelmingly

overwhelmingly

The dieting man found the candy bar overwhelmingly tempting.

Định nghĩa

Trạng từ: "Overwhelmingly" có nghĩa một cách áp đảo, một cách choáng ngợp, không thể cưỡng lại được. mô tả một mức độ cực kỳ lớn, mạnh mẽ đến nỗi mọi thứ khác dường như trở nên nhỏ bé hoặc bị lấn át hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Đề xuất đã bị các cử tri bác bỏ một cách áp đảo.)
  • ( ấycùng hạnh phúc khi nhận được giải thưởng.)
  • (Kẹo trôngcùng hấp dẫn đối với người đàn ông đang ăn kiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overwhelmingly positive/negative": được dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ tích cực hoặc tiêu cực.
    • The movie received overwhelmingly positive reviews from critics. (Bộ phim nhận được những đánh giácùng tích cực từ các nhà phê bình.)
  • "Overwhelmingly likely/unlikely": dùng trong thống hoặc dự đoán để chỉ khả năng rất cao hoặc rất thấp.
    • It is overwhelmingly likely that the team will win the championship. (Rất khả năng đội đó sẽđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Overwhelming (tính từ): áp đảo, choáng ngợp.
    • The overwhelming support from the community was heartwarming. (Sự ủng hộ áp đảo từ cộng đồng thật ấm lòng.)
  • Overwhelm (động từ): làm choáng ngợp, áp đảo.
    • The amount of work can overwhelm anyone. (Khối lượng công việc có thể làm bất kỳ ai choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Decisively: một cách quyết định, dứt khoát (thường dùng trong bối cảnh bỏ phiếu hoặc chiến thắng).
    • The motion was decisively passed. (Động từ đã được thông qua một cách dứt khoát.)
  • Completely: hoàn toàn (nhấn mạnh tính toàn bộ, không ngoại lệ).
    • The town was completely destroyed by the storm. (Thị trấn đã bị phá hủy hoàn toàn bởi cơn bão.)
  • Extremely: cực kỳ (nhấn mạnh mức độ cao).
    • The test was extremely difficult. (Bài kiểm tra cực kỳ khó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "overwhelmingly". Tuy nhiên, động từ gốc "overwhelm" thường đi với các giới từ: - Overwhelm with: làm choáng ngợp bởi. - She was overwhelmed with joy. ( ấy choáng ngợp với niềm vui.) - Overwhelm by: bị áp đảo bởi. - The city was overwhelmed by the flood. (Thành phố bị áp đảo bởi trận lụt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "overwhelmingly", nhưng có thể dùng với các thành ngữ nhấn mạnh: - By a landslide: một cách áp đảo (thường dùng cho bầu cử). - He won the election by a landslide. (Anh ấy thắng cử một cách áp đảo.) - To a large extent: ở một mức độ lớn. - The success was to a large extent due to his efforts. (Thành công phần lớn nhờ nỗ lực của anh ấy.)