overworking

overworking

He became ill from overworking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự làm việc quá sức, sự lao động quá nhiều: "overworking" chỉ hành động hoặc tình trạng làm việc quá mức, vượt quá giới hạn về thời gian hoặc sức lực, dẫn đến mệt mỏi hoặc bệnh tật.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "overwork"):

    • Làm việc quá sức: Chỉ hành động đang làm việc quá nhiều hoặc quá lâu, thường gây hại cho sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He became ill from overworking. (Anh ấy bị ốm làm việc quá sức.)
    • Overworking is a common problem in modern society. (Sự làm việc quá sức một vấn đề phổ biến trong xã hội hiện đại.)
  • Động từ:

    • She is overworking herself to meet the deadline. ( ấy đang làm việc quá sức để kịp hạn chót.)
    • Stop overworking; you need to rest. (Đừng làm việc quá sức nữa; bạn cần nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic overworking": tình trạng làm việc quá sức mãn tính.

    • Chronic overworking can lead to burnout and depression. (Tình trạng làm việc quá sức mãn tính có thể dẫn đến kiệt sức trầm cảm.)
  • "overworking one's muscles": làm bắp hoạt động quá mức.

    • Overworking your muscles without proper rest can cause injuries. (Làm bắp hoạt động quá mức không nghỉ ngơi đúng cách có thể gây chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Overwork (n): sự làm việc quá sức (dạng danh từ cơ bản).

    • Overwork is harmful to health. (Làm việc quá sức hại cho sức khỏe.)
  • Overworked (adj): bị làm việc quá sức, bị lạm dụng (có thể chỉ người hoặc từ ngữ).

    • She felt overworked and underpaid. ( ấy cảm thấy bị làm việc quá sức trả lương thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm việc quá tải: chỉ trạng thái làm việc vượt quá khả năng chịu đựng.
  • Lao động kiệt sức: nhấn mạnh kết quả của việc làm quá sức.
  • Quá tải công việc: thường dùng trong bối cảnh công sở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Overwork oneself: tự làm mình quá sức.

    • Don't overwork yourself; take breaks. (Đừng tự làm mình quá sức; hãy nghỉ giải lao.)
  • Overwork someone: bắt ai đó làm việc quá sức.

    • The manager overworks his employees. (Người quản lý bắt nhân viên của mình làm việc quá sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Burn the candle at both ends: làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm.

    • He's been burning the candle at both ends, which is why he's overworking. (Anh ấy đã làm việc quá sức, đó lý do tại sao anh ấy bị quá tải.)
  • Work oneself to the bone: làm việc cực nhọc đến kiệt sức.

    • She worked herself to the bone, leading to overworking and illness. ( ấy làm việc cực nhọc đến kiệt sức, dẫn đến tình trạng làm việc quá sức bệnh tật.)