overwound
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị lên dây quá chặt: Trạng thái của một cơ chế lên dây cót (như đồng hồ, đồ chơi) khi dây cót đã được vặn quá mức cho phép, vượt qua điểm dừng an toàn, dẫn đến nguy cơ hỏng hóc.
- Căng thẳng quá mức: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người bị căng thẳng, lo lắng hoặc kích động quá mức, giống như một cỗ máy bị lên dây quá căng.
Động từ (Quá khứ phân từ của "overwind"):
- Đã lên dây quá chặt: Hành động đã vặn dây cót của một thiết bị vượt quá giới hạn an toàn của nó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The old clock stopped because its spring was overwound. (Chiếc đồng hồ cũ ngừng chạy vì lò xo của nó bị lên dây quá chặt.)
- After the stressful week, she felt completely overwound and couldn't relax. (Sau tuần làm việc căng thẳng, cô ấy cảm thấy hoàn toàn căng thẳng quá mức và không thể thư giãn.)
Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- I think I've overwound the music box; the key won't turn anymore. (Tôi nghĩ tôi đã lên dây quá chặt chiếc hộp nhạc rồi; chìa khóa không quay được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be overwound": Thường được dùng ở dạng bị động để mô tả trạng thái kết quả của hành động "overwind". Nó nhấn mạnh vào tình trạng hư hỏng hoặc nguy cơ tiềm ẩn hơn là hành động.
- The mechanism is fragile and easily becomes overwound if you're not careful. (Cơ chế này rất mỏng manh và dễ dàng trở nên bị lên dây quá chặt nếu bạn không cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Overwind (động từ nguyên mẫu): Lên dây quá chặt.
- Be careful not to overwind the toy. (Hãy cẩn thận đừng lên dây quá chặt món đồ chơi.)
- Wind (động từ): Lên dây, vặn dây cót.
- Taut (tính từ): Căng, chặt (nói chung, không chỉ cho dây cót).
- Overstressed (tính từ): Quá căng thẳng (nghĩa ẩn dụ tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (cho nghĩa kỹ thuật): Over-tightened (bị siết quá chặt).
- Tính từ (cho nghĩa ẩn dụ): Wound up (căng thẳng), keyed up (hồi hộp, căng thẳng), on edge (bồn chồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wind up: Lên dây cót (cho thiết bị); Kết thúc; Làm cho ai đó căng thẳng/kích động (nghĩa ẩn dụ gần với "overwound").
- Don't wind him up before the meeting. (Đừng làm anh ấy căng thẳng trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- To be wound up like a spring: Căng thẳng như lò xo, rất căng thẳng và sẵn sàng "bật" ra. Cụm này trực tiếp liên quan đến nghĩa gốc của "overwound".
- He's been wound up like a spring all day waiting for the test results. (Anh ấy căng thẳng như lò xo cả ngày để chờ kết quả kiểm tra.)