ovimbundu

ovimbundu

The Ovimbundu people cultivate maize in the highlands.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhóm dân tộc Ovimbundu: "Ovimbundu" một danh từ chỉ một nhóm dân tộc sốngphía tây Angola, nói tiếng Umbundu. Đây một trong những nhóm dân tộc lớn nhất tại Angola.

dụ sử dụng
  • (Người Ovimbundu nổi tiếng với những truyền thống văn hóa phong phú của họ.)
  • (Nhiều người Ovimbundu sốngvùng cao nguyên trung tâm của Angola.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ovimbundu identity": bản sắc của người Ovimbundu, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử chính trị.
    • The Ovimbundu identity has been shaped by centuries of trade and conflict. (Bản sắc của người Ovimbundu đã được hình thành qua nhiều thế kỷ buôn bán xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbundu (danh từ): ngôn ngữ của người Ovimbundu.
    • Umbundu is a Bantu language spoken by the Ovimbundu. (Tiếng Umbundu một ngôn ngữ Bantu được người Ovimbundu sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm dân tộc Bantu: "Ovimbundu" thuộc nhóm dân tộc Bantu, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Người Ovimbundu: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho nhóm dân tộc này.
    • Người Ovimbundu vai trò quan trọng trong lịch sử Angola. (The Ovimbundu people have an important role in Angola's history.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ovimbundu".