oviraptorid

oviraptorid

An oviraptorid carefully tends to its nest of eggs.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài khủng long chân thú ăn thịt tiến hóa: "Oviraptorid" dùng để chỉ một họ khủng long theropod (khủng long chân thú) đặc điểm ăn thịt cấu trúc cơ thể tiến hóa cao, thường sống vào cuối kỷ Phấn Trắng.

dụ sử dụng
  • (Loài khủng long oviraptorid nổi tiếng với hàm giống mỏ chim không răng.)
  • (Hóa thạch của loài oviraptorid đã được tìm thấyMông Cổ Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oviraptorid theropod": thuật ngữ chuyên ngành chỉ một nhóm khủng long theropod cụ thể.
    • The oviraptorid theropod is considered a highly derived carnivore. (Loài khủng long theropod oviraptorid được coi một loài ăn thịt tiến hóa cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Oviraptor (danh từ): một chi điển hình trong họ Oviraptoridae.
    • The oviraptor is often depicted with feathers. (Loài oviraptor thường được miêu tả lông .)
  • Oviraptoridae (danh từ): tên khoa học của họ này.
    • Oviraptoridae includes several genera like Citipati and Khaan. (Họ Oviraptoridae bao gồm nhiều chi như Citipati Khaan.)
Từ đồng nghĩa
  • Khủng long ăn thịt tiến hóa: mô tả chung cho loài này.
  • Theropod mỏ: nhấn mạnh đặc điểm hình thái.
Các cụm từ liên quan
  • Oviraptorid fossil: hóa thạch của loài này.
    • The oviraptorid fossil was well-preserved. (Hóa thạch oviraptorid được bảo quản tốt.)
  • Oviraptorid egg: trứng của loài khủng long này.
    • Oviraptorid eggs are often found in nests. (Trứng oviraptorid thường được tìm thấy trong tổ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oviraptorid" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.