ovogenèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sinh trứng, sự tạo trứng: Quá trình sinh học trong đó các tế bào trứng (noãn bào) được hình thành và phát triển trong buồng trứng của sinh vật cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ovogenèse est une étape cruciale de la reproduction. (Sự sinh trứng là một giai đoạn quan trọng của quá trình sinh sản.)
- L'étude de l'ovogenèse permet de comprendre la fertilité. (Việc nghiên cứu sự tạo trứng giúp hiểu rõ về khả năng sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les étapes de l'ovogenèse": các giai đoạn của quá trình sinh trứng.
- Les biologistes étudient les étapes de l'ovogenèse chez les mammifères. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu các giai đoạn của quá trình tạo trứng ở động vật có vú.)
"Altération de l'ovogenèse": sự rối loạn/quá trình sinh trứng bị thay đổi.
- Certaines maladies peuvent entraîner une altération de l'ovogenèse. (Một số bệnh có thể dẫn đến sự rối loạn của quá trình sinh trứng.)
Biến thể và từ gần giống
Ovocyte (danh từ giống đực): noãn bào, tế bào trứng chưa trưởng thành.
- L'ovocyte se développe pendant l'ovogenèse. (Noãn bào phát triển trong quá trình sinh trứng.)
Ovaire (danh từ giống đực): buồng trứng, cơ quan nơi diễn ra quá trình ovogenèse.
- L'ovaire est le site de l'ovogenèse. (Buồng trứng là nơi diễn ra sự tạo trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Gamétogenèse féminine: sự tạo giao tử cái (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm ovogenèse).
- Formation des ovules: sự hình thành trứng.
Từ trái nghĩa
- Spermatogenèse (danh từ giống cái): sự sinh tinh, quá trình tạo tinh trùng ở sinh vật đực.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự sinh trứng, sự tạo trứng