ovotestis

ovotestis

A scientist examines an ovotestis under a microscope in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến sinh dục lưỡng tính: "ovotestis" một tuyến sinh dục đặc biệt, chứa đồng thời cả tinh hoàn (sản xuất tinh trùng) buồng trứng (sản xuất trứng). Cấu trúc này thường xuất hiệncác loài động vật lưỡng tính (hermaphrodite), như một số loài ốc sên, giun đất, hoặc trong các trường hợp bất thường về phát triển giới tínhngười.
dụ sử dụng
  • (Tuyến sinh dục lưỡng tính một cấu trúc giải phẫu hiếm gặp, được tìm thấymột số loài lưỡng tính nhất định.)
  • (Ở ốc sên, tuyến sinh dục lưỡng tính hoạt động như cả buồng trứng tinh hoàn trong các giai đoạn sống khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "functional ovotestis": tuyến sinh dục lưỡng tính chức năng, đề cập đến trường hợp tuyến này khả năng sản xuất cả tinh trùng trứng trong cùng một cơ thể.

    • The functional ovotestis allows the organism to self-fertilize. (Tuyến sinh dục lưỡng tính chức năng cho phép sinh vật tự thụ tinh.)
  • "ovotesticular disorder": rối loạn tuyến sinh dục lưỡng tính, thường dùng trong y học để chỉ các bất thường về phát triển giới tính (DSD) ở người, nơi một cá thể cả tinh hoàn buồng trứng.

    • Ovotesticular disorder is a rare condition that affects sexual development. (Rối loạn tuyến sinh dục lưỡng tính một tình trạng hiếm gặp ảnh hưởng đến sự phát triển giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovotestes (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của ovotestis, chỉ nhiều tuyến sinh dục lưỡng tính.
    • The hermaphrodite organism had two ovotestes. (Sinh vật lưỡng tính hai tuyến sinh dục lưỡng tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Hermaphroditic gonad: tuyến sinh dục lưỡng tính (cụm từ mô tả chi tiết hơn).
  • Ambiguous gonad: tuyến sinh dục không rõ ràng (thường dùng trong ngữ cảnh y học về bất thường giới tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "ovotestis", đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu sinh học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ovotestis".