ovulation method

ovulation method

A woman tracks her cervical mucus as part of the ovulation method.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung: "ovulation method" một phương pháp kế hoạch hóa gia đình tự nhiên, trong đó giai đoạn dễ thụ thai được xác định dựa trên sự thay đổi về đặc điểm số lượng chất nhầy cổ tử cung. Sự rụng trứng được đánh dấu bằng sự gia tăng chất nhầy, trở nên dính sau đó trong hơn trơn hơn.
dụ sử dụng
  • (Phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung dựa vào việc quan sát hàng ngày chất nhầy cổ tử cung để theo dõi khả năng sinh sản.)
  • (Nhiều phụ nữ sử dụng phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung như một cách tự nhiên để tránh hoặc đạt được thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice the ovulation method": thực hành phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung.
    • She has been practicing the ovulation method for over a year to monitor her cycle. ( ấy đã thực hành phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung hơn một năm để theo dõi chu kỳ của mình.)
  • "the ovulation method is part of natural family planning": phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung một phần của kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.
    • The ovulation method is a key component of natural family planning, along with the calendar method. (Phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung một thành phần chính của kế hoạch hóa gia đình tự nhiên, cùng với phương pháp tính lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovulation (n): sự rụng trứng.
    • Ovulation usually occurs around day 14 of a 28-day cycle. (Sự rụng trứng thường xảy ra vào khoảng ngày thứ 14 của chu kỳ 28 ngày.)
  • Mucus method (n): phương pháp chất nhầy (cũng chỉ phương pháp này).
    • The mucus method is another name for the ovulation method. (Phương pháp chất nhầy tên gọi khác của phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Cervical mucus method: phương pháp chất nhầy cổ tử cung.
  • Billings method: phương pháp Billings (tên gọi phổ biến khác dựa trên tên người phát triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Track ovulation: theo dõi sự rụng trứng.
    • She uses the ovulation method to track ovulation accurately. ( ấy sử dụng phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung để theo dõi sự rụng trứng chính xác.)
  • Observe mucus: quan sát chất nhầy.
    • You need to observe mucus changes daily to apply the ovulation method. (Bạn cần quan sát sự thay đổi chất nhầy hàng ngày để áp dụng phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ovulation method", nhưng có thể liên hệ với các cụm từ về kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.) - Natural family planning: kế hoạch hóa gia đình tự nhiên. - The ovulation method is a form of natural family planning. (Phương pháp quan sát chất nhầy cổ tử cung một hình thức của kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.)

Từ chứa "ovulation method"