owned

owned

State-owned railways provide essential public transportation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sở hữu, thuộc quyền sở hữu: "owned" chỉ trạng thái một vật, tài sản hoặc quyền lợi chủ sở hữu cụ thể, thường được dùng để nhấn mạnh rằng ai đó chủ hợp pháp.
    • Được kiểm soát, bị chi phối: Trong ngữ cảnh mở rộng, "owned" có thể chỉ việc một người hoặc tổ chức hoàn toàn kiểm soát hoặc chi phối một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The house is owned by a wealthy businessman. (Ngôi nhà được sở hữu bởi một doanh nhân giàu có.)
    • These are state-owned railways, not private property. (Đây những đường sắt thuộc sở hữu nhà nước, không phải tài sản nhân.)
    • The dog is owned by the family next door. (Con chó được sở hữu bởi gia đình bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "publicly owned": thuộc sở hữu công cộng, do chính phủ hoặc cộng đồng quản lý.
    • The park is publicly owned and open to everyone. (Công viên thuộc sở hữu công cộng mở cửa cho mọi người.)
  • "privately owned": thuộc sở hữu nhân, do cá nhân hoặc công ty nhân quản lý.
    • This is a privately owned company with no government shares. (Đây một công ty thuộc sở hữu nhân, không cổ phần của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Owner (danh từ): chủ sở hữu.
    • The owner of the car is responsible for its maintenance. (Chủ sở hữu của chiếc xe chịu trách nhiệm bảo dưỡng .)
  • Own (động từ): sở hữu.
    • She owns a small bookstore in the city center. ( ấy sở hữu một hiệu sách nhỏtrung tâm thành phố.)
  • Ownership (danh từ): quyền sở hữu.
    • The ownership of the land was transferred to the new buyer. (Quyền sở hữu mảnh đất đã được chuyển giao cho người mua mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Possessed: được sở hữu, chủ.
    • The artwork is possessed by a private collector. (Tác phẩm nghệ thuật được sở hữu bởi một nhà sưu tập nhân.)
  • Held: được nắm giữ (quyền sở hữu).
    • The shares are held by the founding family. (Các cổ phiếu được nắm giữ bởi gia đình sáng lập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Own up: thừa nhận, nhận trách nhiệm.
    • He owned up to breaking the window. (Anh ấy đã thừa nhận làm vỡ cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be owned by someone: thuộc về ai đó hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhấn mạnh sự kiểm soát).
    • After the merger, the entire company is owned by the investors. (Sau khi sáp nhập, toàn bộ công ty thuộc về các nhà đầu .)