owner-occupied
Định nghĩa
Tính từ: (dùng cho nhà ở, căn hộ) do chủ sở hữu tự mình cư ngụ, không cho thuê.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà có một căn hộ do chủ ở và ba căn hộ cho thuê.)
- (Họ sống trong một ngôi nhà do chủ sở hữu tự ở ở ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"owner-occupied property": bất động sản do chủ sở hữu tự cư ngụ.
- Owner-occupied properties often have lower mortgage rates. (Các bất động sản do chủ ở thường có lãi suất thế chấp thấp hơn.)
"owner-occupied housing": nhà ở do chủ sở hữu tự ở.
- The government offers tax incentives for owner-occupied housing. (Chính phủ đưa ra các ưu đãi thuế cho nhà ở do chủ sở hữu tự ở.)
Biến thể và từ gần giống
Owner-occupier (danh từ): chủ sở hữu tự cư ngụ.
- Owner-occupiers are responsible for maintenance costs. (Chủ sở hữu tự cư ngụ chịu trách nhiệm về chi phí bảo trì.)
Owner-occupation (danh từ): tình trạng chủ sở hữu tự cư ngụ.
- The rate of owner-occupation has increased in recent years. (Tỷ lệ chủ sở hữu tự cư ngụ đã tăng trong những năm gần đây.)
Từ đồng nghĩa
- Self-occupied: tự cư ngụ.
- The property is self-occupied, not rented. (Bất động sản này tự cư ngụ, không cho thuê.)
Các cụm từ liên quan
- Owner-occupied vs. rental property: nhà chủ ở so với nhà cho thuê.
- The difference between owner-occupied and rental properties affects insurance costs. (Sự khác biệt giữa nhà chủ ở và nhà cho thuê ảnh hưởng đến chi phí bảo hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- Live in one's own home: sống trong ngôi nhà của chính mình.
- After years of renting, they finally live in their own home. (Sau nhiều năm đi thuê, cuối cùng họ sống trong ngôi nhà của chính mình.)