owner-occupier

owner-occupier

The owner-occupier plants flowers in the front garden of her house.

Định nghĩa

Danh từ:
"Owner-occupier" chỉ một người sở hữu trú tại chính ngôi nhà họ đang ở. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực bất động sản nhà ở để phân biệt với người thuê nhà hoặc chủ nhà cho thuê.

dụ sử dụng
  • (Chủ nhà ở chính căn nhà đó đã quyết định cải tạo lại nhà bếp.)
  • (Ở nhiều quốc gia, chủ nhà ở chính căn nhà được hưởng lợi ích thuế từ các khoản thanh toán thế chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Owner-occupier rate": tỷ lệ sở hữu nhà ở, thường được dùng trong thống nhà ở.
    The owner-occupier rate in this city has increased by 5% over the last decade. (Tỷ lệ chủ nhà ở chính căn nhà tại thành phố này đã tăng 5% trong thập kỷ qua.)

  • "Owner-occupier mortgage": khoản vay thế chấp dành cho người mua nhà để ở, không phải để đầu cho thuê.
    Banks often offer lower interest rates for owner-occupier mortgages. (Các ngân hàng thường cung cấp lãi suất thấp hơn cho các khoản vay thế chấp dành cho chủ nhà ở chính căn nhà.)

Biến thể từ gần giống
  • Owner-occupied (tính từ): mô tả một căn nhà được sở hữu bởi chính chủ.
    The property is owner-occupied, so it is not available for rent. (Căn nhà này do chủ sở hữu ở, vậy không sẵn để cho thuê.)

  • Occupier (danh từ): người trú, người ở trong một căn nhà (có thể chủ sở hữu hoặc người thuê).
    The current occupier of the flat is a young professional. (Người trú hiện tại của căn hộ một chuyên gia trẻ.)

Từ đồng nghĩa
  • Homeowner: chủ nhà (thường dùng phổ biến hơn, nhưng không nhấn mạnh khía cạnh "ở chính căn nhà").
    Many homeowners struggle with rising property taxes. (Nhiều chủ nhà gặp khó khăn với thuế tài sản tăng cao.)

  • Resident owner: chủ sở hữu trú (một cách diễn đạt trang trọng hơn).
    The resident owner has lived in the house for over 20 years. (Chủ sở hữu trú đã sống trong căn nhà hơn 20 năm.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "owner-occupier". Tuy nhiên, có thể liên hệ với động từ "occupy" (chiếm giữ, trú) trong ngữ cảnh này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "owner-occupier". Tuy nhiên, trong lĩnh vực bất động sản, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm như "owner-occupier vs. buy-to-let investor" (chủ nhà ở chính căn nhà so với nhà đầu mua để cho thuê).