ox-gall
/'ɔksgɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mật bò: Dịch tiêu hóa được lấy từ túi mật của một con bò đực (ox) hoặc bò nói chung, từng được sử dụng trong y học cổ truyền và trong một số quy trình công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old recipe calls for ox-gall as an ingredient. (Công thức cũ yêu cầu mật bò như một thành phần.)
- Ox-gall was historically used in the preparation of certain inks and paints. (Mật bò từng được sử dụng trong lịch sử để pha chế một số loại mực và sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bảo tồn giấy và vải: Mật bò đôi khi được đề cập như một chất phụ gia trong các dung dịch làm sạch và bảo quản cổ vật bằng giấy hoặc vải do đặc tính hoạt động bề mặt của nó.
- Conservators sometimes use a solution containing ox-gall to remove stubborn stains from old manuscripts. (Các chuyên gia bảo tồn đôi khi sử dụng dung dịch chứa mật bò để loại bỏ vết bẩn cứng đầu trên các bản thảo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bile / Gall (n): Mật (chất lỏng tiêu hóa nói chung, không chỉ của bò).
- Ox bile extract: Chiết xuất mật bò (dạng tinh chế, thường dùng trong thực phẩm chức năng).
Từ đồng nghĩa
- Bovine bile: Mật của loài bò.
- Cattle gall: Mật gia súc (cách gọi chung).
danh từ
- mật bò (để làm thuốc)