oxalis corniculata

oxalis corniculata

A small patch of oxalis corniculata grows in a sunny garden corner.

Định nghĩa

Danh từ: Oxalis corniculata tên khoa học của một loài cỏ dại thuộc họ Chua me đất (Oxalidaceae). Loài cây này đặc điểm thân lan, phân nhánh nhiều, tạo thành thảm, mọc phổ biếnnhiều nơi trên thế giới (cosmopolitan). Tên thường gọi trong tiếng Việt chua me đất hoa vàng hay rau sam đất.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oxalis corniculata như một loại thảo dược": Trong y học cổ truyền, cây này được dùng để chữa các vấn đề về tiêu hóa hoặc làm thuốc lợi tiểu.

    • một số vùng, người ta dùng oxalis corniculata để làm giảm triệu chứng viêm loét dạ dày.
  • "Oxalis corniculata trong ẩm thực": cây vị chua nhẹ, đôi khi được dùng làm gia vị hoặc ăn sống trong các món salad.

    • của oxalis corniculata có thể được thêm vào món gỏi để tạo vị chua tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Chua me đất (Oxalis): Tên chung của chi thực vật này, bao gồm nhiều loài khác như .
  • Rau sam đất: Một tên gọi khác trong tiếng Việt, dễ nhầm với rau sam (Portulaca oleracea) nhưng khác họ.
  • Cỏ chua: Tên dân gian chỉ các loại cây vị chua, bao gồm .
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ chua me đất hoa vàng: Mô tả đặc điểm hoa vàng của loài này.
  • Creeping woodsorrel: Tên tiếng Anh phổ biến, nhấn mạnh đặc tính thân .
  • Yellow woodsorrel: Tên tiếng Anh khác, chỉ màu hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến oxalis corniculata, đây tên khoa học của thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.