oxaloacetate

oxaloacetate

A scientist adds oxaloacetate to a test tube in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Muối hoặc este của axit oxaloacetic: "oxaloacetate" một hợp chất hóa học, cụ thể dạng muối hoặc este được hình thành từ axit oxaloacetic. Trong sinh hóa, một chất trung gian quan trọng trong chu trình Krebs (chu trình axit citric), nơi tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào.

dụ sử dụng
  • (Oxaloacetate một chất trung gian quan trọng trong chu trình axit citric.)
  • (Enzyme malate dehydrogenase chuyển đổi malate thành oxaloacetate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oxaloacetate decarboxylation": sự khử carboxyl của oxaloacetate, một phản ứng trong đó oxaloacetate bị loại bỏ một nhóm carboxyl để tạo thành pyruvate.

    • Oxaloacetate decarboxylation is catalyzed by the enzyme pyruvate carboxylase. (Sự khử carboxyl của oxaloacetate được xúc tác bởi enzyme pyruvate carboxylase.)
  • "oxaloacetate transamination": sự chuyển amin của oxaloacetate, một quá trình trong đó oxaloacetate nhận một nhóm amin để tạo thành aspartate.

    • Oxaloacetate transamination is essential for amino acid metabolism. (Sự chuyển amin của oxaloacetate rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa axit amin.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxalacetic acid (danh từ): axit oxaloacetic, dạng axit của hợp chất này.

    • Oxalacetic acid is often found in its salt form, oxaloacetate, in biological systems. (Axit oxaloacetic thường tồn tạidạng muối, oxaloacetate, trong các hệ thống sinh học.)
  • Oxaloacetate ion (danh từ): ion oxaloacetate, dạng ion hóa của hợp chất.

    • The oxaloacetate ion carries a negative charge in solution. (Ion oxaloacetate mang điện tích âm trong dung dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxalacetate: một cách viết khác của oxaloacetate, thường được dùng thay thế.
    • The terms oxaloacetate and oxalacetate are interchangeable in biochemical contexts. (Các thuật ngữ oxaloacetate oxalacetate có thể thay thế cho nhau trong bối cảnh sinh hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "oxaloacetate" do đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "oxaloacetate" do tính chuyên môn cao của từ này.

Từ gần giống