oxalémie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Oxalat-huyết: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng có nồng độ oxalat cao bất thường trong máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'oxalémie est un facteur de risque pour la formation de calculs rénaux. (Oxalat-huyết là một yếu tố nguy cơ cho việc hình thành sỏi thận.)
- Le médecin a diagnostiqué une oxalémie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán tình trạng oxalat-huyết ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oxalémie primaire": oxalat-huyết nguyên phát (một rối loạn chuyển hóa di truyền).
- L'oxalémie primaire est une maladie génétique rare. (Oxalat-huyết nguyên phát là một bệnh di truyền hiếm gặp.)
"oxalémie secondaire": oxalat-huyết thứ phát (do các nguyên nhân khác như chế độ ăn hoặc bệnh lý khác gây ra).
- Une malabsorption intestinale peut entraîner une oxalémie secondaire. (Tình trạng kém hấp thu đường ruột có thể dẫn đến oxalat-huyết thứ phát.)
Biến thể và từ gần giống
Oxalate (danh từ giống đực): oxalat (muối hoặc este của axit oxalic).
- Les épinards sont riches en oxalates. (Rau chân vịt rất giàu oxalat.)
Oxalurie (danh từ giống cái): oxalat-niệu (có oxalat trong nước tiểu).
- L'oxalurie est souvent associée à l'oxalémie. (Oxalat-niệu thường đi kèm với oxalat-huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperoxalémie: tăng oxalat-huyết (từ đồng nghĩa chính xác về mặt y học, nhấn mạnh tính chất "cao" hoặc "tăng").
- L'hyperoxalémie est le terme plus précis pour décrire cette condition. (Tăng oxalat-huyết là thuật ngữ chính xác hơn để mô tả tình trạng này.)
Lưu ý
- Oxalémie là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, chẩn đoán và trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe.
danh từ giống cái
- (y học) oxalat-huyết