oxandra

oxandra

A botanist examines an oxandra tree in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Oxandra một chi thực vật thuộc họ Na (Annonaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ nhiệt đới.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
Biến thể từ gần giống
  • Oxandra (không biến thể phổ biến): Đây tên khoa học (danh pháp hai phần) nên không dạng biến thể trong tiếng Việt.
  • Chi cây nhiệt đới: cụm từ mô tả tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây gỗ nhiệt đới: mô tả chức năng thay vì tên khoa học chính xác.
  • Chi Oxandra: tên gọi khoa học không thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan thuật ngữ chuyên ngành thực vật.

Từ gần giống

Từ chứa "oxandra"