oxazepam
Danh từ: - Oxazepam là một loại thuốc an thần (tên thương mại là Serax) được sử dụng để điều trị lo âu, mất ngủ và hội chứng cai rượu. Thuốc này thuộc nhóm benzodiazepin, có tác dụng làm dịu hệ thần kinh trung ương.
- (Bác sĩ đã kê đơn oxazepam để giúp tôi giảm lo âu.)
- (Bệnh nhân cai rượu thường được cho dùng oxazepam để ngăn ngừa co giật.)
"to be on oxazepam": đang dùng oxazepam (như một phương pháp điều trị).
- She has been on oxazepam for three weeks to manage her insomnia. (Cô ấy đã dùng oxazepam trong ba tuần để kiểm soát chứng mất ngủ của mình.)
"oxazepam withdrawal": hội chứng cai oxazepam (khi ngừng thuốc đột ngột).
- Abruptly stopping oxazepam can cause withdrawal symptoms like anxiety and tremors. (Ngừng dùng oxazepam đột ngột có thể gây ra các triệu chứng cai thuốc như lo âu và run rẩy.)
Benzodiazepine (danh từ): nhóm thuốc an thần mà oxazepam thuộc về.
- Oxazepam is a type of benzodiazepine. (Oxazepam là một loại benzodiazepin.)
Serax (danh từ): tên thương mại của oxazepam.
- The pharmacist gave me Serax, which is the brand name for oxazepam. (Dược sĩ đã đưa cho tôi Serax, đó là tên thương mại của oxazepam.)
Thuốc an thần (danh từ): loại thuốc làm dịu thần kinh.
- Oxazepam is a common tranquilizer used in psychiatry. (Oxazepam là một loại thuốc an thần phổ biến được dùng trong tâm thần học.)
Benzodiazepin (danh từ): nhóm thuốc có tác dụng tương tự.
- Diazepam and oxazepam are both benzodiazepines. (Diazepam và oxazepam đều là các benzodiazepin.)
"to take oxazepam": uống oxazepam.
- He takes oxazepam every night before bed. (Anh ấy uống oxazepam mỗi tối trước khi đi ngủ.)
"to prescribe oxazepam": kê đơn oxazepam.
- The psychiatrist prescribed oxazepam for her panic attacks. (Bác sĩ tâm thần đã kê đơn oxazepam cho các cơn hoảng loạn của cô ấy.)
"under the influence of oxazepam": dưới tác động của oxazepam (khi đang dùng thuốc).
- Driving under the influence of oxazepam is dangerous. (Lái xe dưới tác động của oxazepam rất nguy hiểm.)
"to taper off oxazepam": giảm dần liều oxazepam (để tránh hội chứng cai).
- She is tapering off oxazepam under medical supervision. (Cô ấy đang giảm dần liều oxazepam dưới sự giám sát y tế.)