oxhide
/'ɔkshaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da bò (chưa thuộc): "oxhide" là tấm da thô, chưa qua quá trình thuộc da, lấy từ một con bò đực trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient shield was made from a single piece of thick oxhide. (Chiếc khiên cổ đại được làm từ một tấm da bò dày.)
- They traded oxhide for tools and grain. (Họ trao đổi da bò để lấy công cụ và ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oxhide ingot": thỏi kim loại hình da bò.
- Archaeologists found copper oxhide ingots in the shipwreck. (Các nhà khảo cổ tìm thấy những thỏi đồng hình da bò trong con tàu đắm.)
Biến thể và từ gần giống
Cowhide (n): da bò cái (thường dùng cho da đã thuộc).
- This belt is made of genuine cowhide. (Chiếc thắt lưng này được làm từ da bò thật.)
Rawhide (n): da sống, da thô (chưa thuộc, từ nhiều loài vật).
- The drum was covered with rawhide. (Mặt trống được bọc bằng da sống.)
Từ đồng nghĩa
- Untanned hide: da thú chưa thuộc.
- Rawhide: da sống, da thô.
Từ trái nghĩa
- Tanned leather: da thuộc.
- Finished leather: da đã hoàn thiện, da thành phẩm.
danh từ
- da bò (chưa thuộc)