oxhide

/'ɔkshaid/
Học thuật
Thân thiện
oxhide

A tanner carefully stretches a piece of oxhide on a wooden frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da (chưa thuộc): "oxhide" tấm da thô, chưa qua quá trình thuộc da, lấy từ một con đực trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient shield was made from a single piece of thick oxhide. (Chiếc khiên cổ đại được làm từ một tấm da dày.)
    • They traded oxhide for tools and grain. (Họ trao đổi da để lấy công cụ ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oxhide ingot": thỏi kim loại hình da .
    • Archaeologists found copper oxhide ingots in the shipwreck. (Các nhà khảo cổ tìm thấy những thỏi đồng hình da trong con tàu đắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowhide (n): da cái (thường dùng cho da đã thuộc).

    • This belt is made of genuine cowhide. (Chiếc thắt lưng này được làm từ da thật.)
  • Rawhide (n): da sống, da thô (chưa thuộc, từ nhiều loài vật).

    • The drum was covered with rawhide. (Mặt trống được bọc bằng da sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Untanned hide: da thú chưa thuộc.
  • Rawhide: da sống, da thô.
Từ trái nghĩa
  • Tanned leather: da thuộc.
  • Finished leather: da đã hoàn thiện, da thành phẩm.
oxhide

A tanner carefully stretches a piece of oxhide on a wooden frame.

danh từ
  1. da (chưa thuộc)

Từ gần giống