oxidation number

oxidation number

A student writes the oxidation number of iron as +3 on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
Số oxi hóa (oxidation number) một chỉ số hóa học biểu thị mức độ oxi hóa của một nguyên tử, ion hoặc phân tử. Đối với các nguyên tử hoặc ion đơn giản, số oxi hóa bằng với điện tích ion của chúng. dụ, số oxi hóa của hydro +1 của oxy -2.

dụ sử dụng
  • (Số oxi hóa của hydro trong nước +1.)
  • (Trong hợp chất NaCl, số oxi hóa của natri +1 của clo -1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assign an oxidation number": gán số oxi hóa.

    • Chemists assign oxidation numbers to elements in a compound to track electron transfer. (Các nhà hóa học gán số oxi hóa cho các nguyên tố trong hợp chất để theo dõi sự chuyển electron.)
  • "to change the oxidation number": thay đổi số oxi hóa.

    • During a redox reaction, the oxidation number of an element changes. (Trong một phản ứng oxi hóa khử, số oxi hóa của một nguyên tố thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxidation state (n): trạng thái oxi hóa (thường được dùng thay thế cho "oxidation number").

    • The oxidation state of iron in Fe₂O₃ is +3. (Trạng thái oxi hóa của sắt trong Fe₂O₃ +3.)
  • Oxidize (v): oxi hóa.

    • When an element loses electrons, it is oxidized and its oxidation number increases. (Khi một nguyên tố mất electron, bị oxi hóa số oxi hóa của tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Số oxi hóa (n): số oxi hóa (dịch thuật trực tiếp từ "oxidation number").
  • Trạng thái oxi hóa (n): trạng thái oxi hóa (dùng trong các bối cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, "oxidation number" một thuật ngữ kỹ thuật, thường đi kèm với động từ như "assign", "calculate", "determine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, "oxidation number" thuật ngữ chuyên ngành hóa học, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.