oxidative phosphorylation

oxidative phosphorylation

A mitochondrion performs oxidative phosphorylation to produce cellular energy.

Định nghĩa

Danh từ: Sự phosphoryl hóa oxy hóa một quá trình enzym trong chuyển hóa tế bào, tổng hợp ATP (adenosine triphosphate) từ ADP (adenosine diphosphate). Quá trình này diễn ra chủ yếumàng trong của ty thể, sử dụng năng lượng từ chuỗi vận chuyển điện tử để gắn nhóm phosphate vào ADP, tạo ra ATP – nguồn năng lượng chính cho các hoạt động sống của tế bào.

dụ sử dụng
  • (Sự phosphoryl hóa oxy hóa nguồn ATP chínhcác sinh vật hiếu khí.)
  • (Trong ty thể, sự phosphoryl hóa oxy hóa kết hợp vận chuyển điện tử với tổng hợp ATP.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo oxidative phosphorylation": trải qua quá trình phosphoryl hóa oxy hóa.

    • Glucose breakdown products undergo oxidative phosphorylation to produce energy. (Các sản phẩm phân hủy glucose trải qua quá trình phosphoryl hóa oxy hóa để sản xuất năng lượng.)
  • "defects in oxidative phosphorylation": khiếm khuyết trong quá trình phosphoryl hóa oxy hóa.

    • Defects in oxidative phosphorylation can lead to mitochondrial diseases. (Khiếm khuyết trong quá trình phosphoryl hóa oxy hóa có thể dẫn đến các bệnh về ty thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxidative (tính từ): thuộc về oxy hóa.

    • Oxidative stress occurs when there is an imbalance between free radicals and antioxidants. (Stress oxy hóa xảy ra khi sự mất cân bằng giữa các gốc tự do chất chống oxy hóa.)
  • Phosphorylation (danh từ): sự phosphoryl hóaquá trình gắn nhóm phosphate vào một phân tử.

    • Phosphorylation is a key mechanism in cellular signaling. (Sự phosphoryl hóa một chế quan trọng trong tín hiệu tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Respiratory chain phosphorylation: sự phosphoryl hóa chuỗi hô hấp (một thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh vai trò của chuỗi vận chuyển điện tử trong hô hấp tế bào).
Các cụm từ liên quan
  • Electron transport chain (danh từ): chuỗi vận chuyển điện tửmột phần của quá trình phosphoryl hóa oxy hóa.
    • The electron transport chain creates a proton gradient used for ATP synthesis. (Chuỗi vận chuyển điện tử tạo ra một gradient proton được sử dụng để tổng hợp ATP.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng cụm "the powerhouse of the cell" để chỉ ty thể, nơi diễn ra quá trình phosphoryl hóa oxy hóa. - Mitochondria are often called the powerhouse of the cell because of their role in oxidative phosphorylation. (Ty thể thường được gọi là nhà máy năng lượng của tế bào vai trò của chúng trong quá trình phosphoryl hóa oxy hóa.)