oxidative
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến quá trình oxy hóa: "oxidative" mô tả một quá trình hóa học trong đó một chất kết hợp với oxy, thường dẫn đến sự thay đổi cấu trúc hoặc tính chất của chất đó. Quá trình này thường xảy ra trong môi trường có oxy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Oxidative glycolysis is a key process in cellular respiration. (Quá trình đường phân oxy hóa là một quá trình quan trọng trong hô hấp tế bào.)
- Oxidative rancidity occurs when fats are exposed to oxygen for a long time. (Sự ôi thiu oxy hóa xảy ra khi chất béo tiếp xúc với oxy trong thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oxidative stress": căng thẳng oxy hóa (một trạng thái mất cân bằng giữa các gốc tự do và chất chống oxy hóa trong cơ thể).
- Oxidative stress can damage cells and contribute to aging. (Căng thẳng oxy hóa có thể làm tổn thương tế bào và góp phần gây lão hóa.)
"Oxidative phosphorylation": phosphoryl hóa oxy hóa (quá trình sản xuất ATP trong ty thể của tế bào).
- Oxidative phosphorylation is the final stage of cellular respiration. (Phosphoryl hóa oxy hóa là giai đoạn cuối cùng của hô hấp tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Oxidation (danh từ): sự oxy hóa (quá trình kết hợp với oxy).
- The oxidation of iron leads to rust. (Sự oxy hóa sắt dẫn đến gỉ sét.)
Oxidize (động từ): oxy hóa (làm cho một chất kết hợp với oxy).
- The metal oxidizes quickly in humid air. (Kim loại oxy hóa nhanh trong không khí ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Oxygen-related: liên quan đến oxy (mô tả chung, ít chính xác hơn).
- Combustive: thuộc về sự đốt cháy (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "oxidative", vì đây là tính từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "oxidative", vì từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.