oximeter

oximeter

A nurse places a pulse oximeter on a patient's finger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo oxy: "oximeter" một dụng cụ đo lường dùng để đo lượng oxy trong máu động mạch. Thiết bị này thường được kẹp vào ngón tay, ngón chân hoặc dái tai để đo độ bão hòa oxy trong máu một cách không xâm lấn.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng máy đo oxy để kiểm tra nồng độ oxy trong máu của bệnh nhân.)
  • (Máy đo oxy xung một thiết bị phổ biến trong bệnh viện để theo dõi độ bão hòa oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulse oximeter": máy đo oxy xung, một loại oximeter phổ biến dùng để đo nhịp tim độ bão hòa oxy.

    • The pulse oximeter showed a reading of 98% oxygen saturation. (Máy đo oxy xung hiển thị chỉ số độ bão hòa oxy 98%.)
  • "Fingertip oximeter": máy đo oxy đầu ngón tay, loại nhỏ gọn dùng tại nhà.

    • She bought a fingertip oximeter to monitor her health condition. ( ấy đã mua một máy đo oxy đầu ngón tay để theo dõi tình trạng sức khỏe của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Oximetry (danh từ): phép đo oxy, quá trình đo nồng độ oxy trong máu.

    • Oximetry is a standard procedure in intensive care units. (Phép đo oxy một quy trình tiêu chuẩn trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt.)
  • Oximeter (danh từ): không biến thể khác ngoài dạng số nhiều "oximeters".

Từ đồng nghĩa
  • Saturation monitor: máy theo dõi độ bão hòa (thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
  • Oxygen meter: máy đo oxy (thuật ngữ thông dụng hơn nhưng ít chính xác hơn).
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan)
  • Không phrasal verbs liên quan đến "oximeter" do đây danh từ chỉ thiết bị kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "oximeter" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.