oxyacetylene
Danh từ: Hỗn hợp ôxy và axêtylen: "Oxyacetylene" là một chất khí hỗn hợp gồm khí ôxy và khí axêtylen, được sử dụng để tạo ra nhiệt độ rất cao nhằm cắt hoặc hàn kim loại.
- (Hỗn hợp ôxy và axêtylen thường được sử dụng trong các mỏ hàn.)
- (Các công nhân đã dùng một mỏ hàn hỗn hợp ôxy và axêtylen để cắt xuyên qua dầm thép.)
"Oxyacetylene welding": hàn bằng hỗn hợp ôxy và axêtylen, một kỹ thuật hàn phổ biến trong công nghiệp.
- Oxyacetylene welding requires careful handling of gas cylinders. (Hàn bằng hỗn hợp ôxy và axêtylen đòi hỏi phải xử lý cẩn thận các bình khí.)
"Oxyacetylene cutting": cắt bằng hỗn hợp ôxy và axêtylen, thường dùng để cắt kim loại dày.
- Oxyacetylene cutting is faster than mechanical cutting for thick plates. (Cắt bằng hỗn hợp ôxy và axêtylen nhanh hơn cắt cơ khí đối với các tấm dày.)
Oxyacetylene torch (danh từ ghép): mỏ hàn hỗn hợp ôxy và axêtylen, dụng cụ dùng để tạo ngọn lửa nhiệt độ cao.
- The oxyacetylene torch is a standard tool in metalworking. (Mỏ hàn hỗn hợp ôxy và axêtylen là một công cụ tiêu chuẩn trong gia công kim loại.)
Oxyfuel (danh từ): thuật ngữ chung cho hỗn hợp khí ôxy với nhiên liệu khác (như axêtylen, propan).
- Oxyfuel systems are used for cutting and welding. (Hệ thống hỗn hợp khí ôxy với nhiên liệu được dùng để cắt và hàn.)
- Welding gas: khí hàn (chỉ chung các loại khí dùng trong hàn, không riêng hỗn hợp ôxy và axêtylen).
- Cutting gas: khí cắt (chỉ chung các loại khí dùng trong cắt kim loại).
Cut with oxyacetylene: cắt bằng hỗn hợp ôxy và axêtylen.
- They cut the metal with oxyacetylene to make precise shapes. (Họ cắt kim loại bằng hỗn hợp ôxy và axêtylen để tạo ra các hình dạng chính xác.)
Weld with oxyacetylene: hàn bằng hỗn hợp ôxy và axêtylen.
- The technician welded the pipes with oxyacetylene. (Kỹ thuật viên đã hàn các ống bằng hỗn hợp ôxy và axêtylen.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "oxyacetylene" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.