oxycarbonémie

Học thuật
Thân thiện
oxycarbonémie

Une infirmière vérifie l'oxycarbonémie d'un patient avec un appareil médical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cacbon oxit huyết: Một thuật ngữ y học chỉ nồng độ cacbon monoxit (CO) trong máu. Đâymột chỉ số quan trọng để chẩn đoán ngộ độc khí CO.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'oxycarbonémie du patient était dangereusement élevée après l'incendie. (Cacbon oxit huyết của bệnh nhân đã tăng đến mức nguy hiểm sau vụ hỏa hoạn.)
    • Les médecins mesurent l'oxycarbonémie pour confirmer une intoxication au monoxyde de carbone. (Các bác sĩ đo cacbon oxit huyết để xác nhận tình trạng ngộ độc khí cacbon monoxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux d'oxycarbonémie": chỉ số/nồng độ cacbon oxit huyết.
    • Le taux d'oxycarbonémie doit être nul chez un individu sain. (Chỉ số cacbon oxit huyết phải bằng khôngmột người khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Carboxyhémoglobine (n.f): carboxyhemoglobin - một dạng hemoglobin kết hợp với CO, là cơ sở để đo lường .
  • Intoxication au monoxyde de carbone (n.f): ngộ độc khí cacbon monoxit - tình trạng bệnh cao là dấu hiệu chính.
Từ đồng nghĩa
  • Taux de CO dans le sang: nồng độ CO trong máu (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn).
  • Concentration sanguine en monoxyde de carbone: nồng độ cacbon monoxit trong máu.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng, cấp cứu hoặc báo cáo y tế.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.
oxycarbonémie

Une infirmière vérifie l'oxycarbonémie d'un patient avec un appareil médical.

danh từ giống cái
  1. (y học) cacbon oxit huyết