oxycephaly

oxycephaly

A doctor points to an illustration of oxycephaly on a medical chart.

Định nghĩa

Oxycephaly Danh từ (y học): - Dị tật sọ chóp: Một dạng bất thường bẩm sinh của hộp sọ, trong đó phần đỉnh đầu phát triển thành hình nón hoặc hình chóp nhọn, thay vì hình tròn hoặc bầu dục bình thường. Tình trạng này thường do sự hợp nhất sớm của các khớp sọ (thường khớp vành hoặc khớp dọc) gây ra.

dụ sử dụng
  • (Oxycephaly một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp ảnh hưởng đến hình dạng hộp sọ.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh mắc oxycephaly sau khi quan sát thấy đầu hình nón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oxycephaly" thường được dùng trong các báo cáo y khoa hoặc tài liệu chuyên ngành về phẫu thuật sọ mặt, đặc biệt khi mô tả các trường hợp cần can thiệp phẫu thuật để giải áp hoặc tái tạo hình dạng sọ.
    • Surgical correction of oxycephaly typically involves cranial vault remodeling. (Phẫu thuật chỉnh sửa oxycephaly thường bao gồm tái tạo vòm sọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxycephalic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến oxycephaly.
    • The patient presented with an oxycephalic skull deformity. (Bệnh nhân biểu hiện dị dạng sọ dạng oxycephalic.)
  • Oxycephalous (tính từ, ít dùng): dạng sọ chóp.
Từ đồng nghĩa
  • Turricephaly: Một thuật ngữ khác chỉ sọ hình tháp, thường được dùng thay thế cho oxycephaly trong một số ngữ cảnh lâm sàng.
  • High-arched skull: Sọ vòm cao (mô tả không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be diagnosed with oxycephaly: được chẩn đoán mắc oxycephaly.
    • The child was diagnosed with oxycephaly at birth. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc oxycephaly khi sinh ra.)
  • To undergo surgery for oxycephaly: trải qua phẫu thuật điều trị oxycephaly.
    • The infant underwent surgery for oxycephaly to relieve intracranial pressure. (Trẻ sơ sinh đã trải qua phẫu thuật điều trị oxycephaly để giảm áp lực nội sọ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cone-shaped skull: sọ hình nón (thành ngữ mô tả, thường dùng trong giao tiếp thông thường thay cho thuật ngữ chuyên môn).
    • The baby's cone-shaped skull was a clear sign of oxycephaly. (Sọ hình nón của em bé dấu hiệu rõ ràng của oxycephaly.)

Từ gần giống