oxygénation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thêm oxi: Quá trình bổ sung oxy vào một chất, một môi trường hoặc cơ thể.
- (Y học) Sự cho thở oxi: Hành động cung cấp oxy bổ sung cho bệnh nhân để hỗ trợ hô hấp.
- Sự xử lý bằng hiđro peoxit: Việc sử dụng hydrogen peroxide (nước oxy già) để tẩy trắng, khử trùng hoặc xử lý một chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'oxygénation de l'eau de l'aquarium est essentielle pour les poissons. (Việc thêm oxi vào nước bể cá là điều cần thiết cho cá.)
- Le médecin a prescrit une oxygénation pour le patient en détresse respiratoire. (Bác sĩ đã chỉ định liệu pháp thở oxi cho bệnh nhân suy hô hấp.)
- L'oxygénation des cheveux avec du peroxyde permet de les éclaircir. (Việc xử lý tóc bằng hydrogen peroxide cho phép làm sáng màu tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Taux d'oxygénation": Chỉ số bão hòa oxy trong máu, thường được đo bằng máy đo SpO2.
- Le taux d'oxygénation du patient est remonté à 98%. (Chỉ số oxy hóa máu của bệnh nhân đã tăng lên 98%.)
- "Oxygénation cellulaire": Quá trình cung cấp oxy cho các tế bào trong cơ thể.
- Le sport améliore l'oxygénation cellulaire. (Thể thao cải thiện quá trình oxy hóa tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxygéner (động từ): Làm cho giàu oxy, cung cấp oxy.
- Il faut oxygéner le sang. (Cần phải cung cấp oxy cho máu.)
- Oxygène (danh từ giống đực): Nguyên tố oxy (O2).
- L'oxygène est vital pour la respiration. (Oxy rất quan trọng cho sự hô hấp.)
- Désoxygénation (danh từ giống cái): Sự khử oxy, sự loại bỏ oxy.
- La désoxygénation de l'eau peut tuer la vie aquatique. (Sự khử oxy trong nước có thể giết chết sinh vật thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Aération (trong một số ngữ cảnh): Sự thông khí, sự làm thoáng khí.
- Ventilation (trong y học): Sự thông khí phổi.
- Peroxydation (trong hóa học): Sự xử lý bằng peroxide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "oxygénation".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oxygénation".)
danh từ giống cái
- sự thêm oxi
- (y học) sự cho thở oxi
- sự xử lý bằng hiđro peoxit