oxygénothérapie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Liệu pháp oxi: Một phương pháp điều trị y tế trong đó bệnh nhân được cung cấp oxi tinh khiết hoặc có nồng độ cao hơn không khí bình thường để hỗ trợ hô hấp và điều trị các tình trạng thiếu oxi trong máu hoặc mô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a prescrit une oxygénothérapie au patient souffrant d'insuffisance respiratoire. (Bác sĩ đã kê đơn liệu pháp oxi cho bệnh nhân bị suy hô hấp.)
- L'oxygénothérapie à domicile nécessite un concentrateur d'oxygène. (Liệu pháp oxi tại nhà cần có một máy tạo oxi.)
- L'amélioration des symptômes après le début de l'oxygénothérapie a été rapide. (Sự cải thiện các triệu chứng sau khi bắt đầu liệu pháp oxi đã diễn ra nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oxygénothérapie normobare": liệu pháp oxi ở áp suất bình thường (khác với liệu pháp oxy cao áp).
- L'oxygénothérapie normobare est la forme de traitement la plus courante. (Liệu pháp oxi ở áp suất bình thường là hình thức điều trị phổ biến nhất.)
"séance d'oxygénothérapie": buổi điều trị bằng liệu pháp oxi.
- Il suit deux séances d'oxygénothérapie par jour. (Anh ấy thực hiện hai buổi điều trị bằng liệu pháp oxi mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Oxygène (danh từ giống đực): oxi, dưỡng khí.
- L'oxygène est essentiel à la vie. (Oxi thiết yếu cho sự sống.)
Oxygéné, e (tính từ): được cung cấp oxi, có oxi.
- De l'eau oxygénée. (Nước oxi già.)
Oxygénation (danh từ giống cái): sự oxi hóa, sự cung cấp oxi.
- L'oxygénation du sang. (Sự oxi hóa máu.)
Từ đồng nghĩa
- Traitement à l'oxygène: điều trị bằng oxi.
- Supplémentation en oxygène: bổ sung oxi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'oxygénothérapie')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'oxygénothérapie')
danh từ giống cái
- liệu pháp oxi