oxyhydrogen
/'ɔksi'haidridʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Khí Oxyhydro: Một hỗn hợp khí dễ cháy, bao gồm hydro (hydrogen) và oxy (oxygen), thường được trộn theo tỷ lệ 2:1. Hỗn hợp này khi cháy tạo ra ngọn lửa có nhiệt độ rất cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Oxyhydrogen is used in some types of welding and metal cutting. (Khí oxyhydro được sử dụng trong một số loại hàn và cắt kim loại.)
- The experiment demonstrated the explosive nature of an oxyhydrogen mixture. (Thí nghiệm đã chứng minh tính chất dễ nổ của hỗn hợp oxyhydro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oxyhydrogen flame": ngọn lửa oxyhydro, ngọn lửa được tạo ra từ sự đốt cháy hỗn hợp này, có nhiệt độ cực cao.
- The oxyhydrogen flame can melt through most metals. (Ngọn lửa oxyhydro có thể làm nóng chảy hầu hết các kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxyhydrogen blowpipe (n): ống thổi oxyhydro, một dụng cụ sử dụng ngọn lửa oxyhydro.
- The jeweler used an oxyhydrogen blowpipe for detailed work. (Người thợ kim hoàn đã sử dụng ống thổi oxyhydro cho công việc tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Knallgas: (thuật ngữ kỹ thuật, gốc Đức) chỉ hỗn hợp nổ của hydro và oxy.
- Hydrogen-oxygen mixture: hỗn hợp hydro-oxy.
danh từ
- (hoá học) Oxyhydro