oxylebius pictus

oxylebius pictus

A marine biologist observes an oxylebius pictus swimming near a rocky reef.

Định nghĩa

Danh từ: Oxylebius pictus tên khoa học của một loài cá biển thuộc họ xanh (Hexagrammidae), đặc trưng bởi thân màu trắng nhạt với các dải màu đen chạy ngang.

  • Mô tả: Loài này thân hình thon dài, màu sắc chủ đạo trắng kem hoặc xám nhạt, nổi bật với các vệt đen hoặc sọc đen dọc theo thân. Chúng thường sốngvùng biển ôn đới, đáy cát hoặc đá.
dụ sử dụng
  • (Loài thường được gọi là xanh sơn.)
  • (Thợ lặn thường bắt gặp ẩn mình giữa các tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông dụng: Trong tiếng Anh, loài này còn được gọi là hoặc do các sọc đen giống như đồng phục nhân.
  • Phân bố: chủ yếu được tìm thấyvùng biển phía đông Thái Bình Dương, từ Alaska đến California.
Biến thể từ gần giống
  • Greenling (danh từ): tên gọi chung cho các loài thuộc họ Hexagrammidae, thường màu xanh hoặc nâu.
    • The greenling is a popular fish for sport fishing. ( xanh loài được ưa chuộng trong câuthể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Painted greenling: tên thông dụng trong tiếng Anh.
  • Convict fish: tên gọi khác do các sọc đen trên thân.
Các cụm từ liên quan
  • Painted greenling (cụm danh từ): cách gọi phổ biến hơn của loài này trong ngữ cảnh sinh học biển.
    • The painted greenling is a small, colorful fish. ( xanh sơn một loài nhỏ, nhiều màu sắc.)