oxytetracycline
Định nghĩa
- Danh từ:
- Oxytetracycline là một loại kháng sinh dạng tinh thể màu vàng, được chiết xuất từ một loại xạ khuẩn đất (actinomycete). Nó thuộc nhóm tetracycline và được sử dụng để điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và rickettsia (một loại vi khuẩn ký sinh nội bào) gây ra.
- Biệt dược thương mại phổ biến của oxytetracycline là Terramycin.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn oxytetracycline để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn của bệnh nhân.)
- (Oxytetracycline thường được dùng để trị mụn trứng cá và nhiễm trùng đường hô hấp ở cả người và động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Oxytetracycline có thể được dùng dưới dạng thuốc uống, thuốc tiêm, hoặc thuốc bôi ngoài da, tùy thuộc vào loại nhiễm trùng và tình trạng bệnh lý.
- Trong thú y, oxytetracycline được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh nhiễm trùng ở gia súc, gia cầm, như bệnh tụ huyết trùng (pasteurellosis) và bệnh viêm phổi.
Biến thể và từ gần giống
- Tetracycline (danh từ): một nhóm kháng sinh rộng hơn, bao gồm oxytetracycline và các loại khác như doxycycline, minocycline.
- Terramycin (danh từ riêng): tên thương mại của oxytetracycline, thường dùng trong y học thú y.
Từ đồng nghĩa
- Kháng sinh tetracycline: một thuật ngữ chung chỉ nhóm kháng sinh mà oxytetracycline thuộc về.
- Terramycin (tên thương mại): thường được dùng thay thế cho oxytetracycline trong ngữ cảnh thú y.
Các cụm từ liên quan
- Oxytetracycline hydrochloride (danh từ): dạng muối hydrochloride của oxytetracycline, thường dùng trong sản xuất thuốc tiêm.
- Oxytetracycline dihydrate (danh từ): dạng ngậm nước của oxytetracycline, thường dùng trong thuốc uống.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến oxytetracycline, vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành y học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể gặp cụm từ: - "Kháng sinh phổ rộng": dùng để mô tả oxytetracycline vì nó có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn khác nhau. - Oxytetracycline is a broad-spectrum antibiotic. (Oxytetracycline là một kháng sinh phổ rộng.)