oxytocic drug

oxytocic drug

A doctor administers an oxytocic drug to a patient in labor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc kích thích chuyển dạ: "oxytocic drug" một loại thuốc dùng để kích thích sinh nở bằng cách làm tăng co thắt tử cung. Thuốc này thường được sử dụng trong y tế để khởi phát hoặc tăng cường quá trình chuyển dạ khi cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng một loại thuốc kích thích chuyển dạ để khởi phát sinh nở.)
  • (Các loại thuốc kích thích chuyển dạ được theo dõi cẩn thận để tránh co thắt tử cung quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on an oxytocic drug": đang được dùng thuốc kích thích chuyển dạ.

    • She was on an oxytocic drug for several hours before delivery. ( ấy đã được dùng thuốc kích thích chuyển dạ trong vài giờ trước khi sinh.)
  • "oxytocic drug therapy": liệu pháp dùng thuốc kích thích chuyển dạ.

    • Oxytocic drug therapy is common in cases of prolonged labor. (Liệu pháp dùng thuốc kích thích chuyển dạ phổ biến trong các trường hợp chuyển dạ kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxytocin (n): hormone tự nhiên hoặc tổng hợp tác dụng tương tự, thường được dùng làm thuốc kích thích chuyển dạ.

    • Oxytocin is a key component in many oxytocic drugs. (Oxytocin thành phần chính trong nhiều loại thuốc kích thích chuyển dạ.)
  • Oxytocic (adj): thuộc về hoặc tác dụng kích thích chuyển dạ.

    • The oxytocic effect of the drug was immediate. (Tác dụng kích thích chuyển dạ của thuốc diễn ra ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor-inducing drug: thuốc khởi phát chuyển dạ.
  • Uterotonic drug: thuốc làm co thắt tử cung (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả oxytocic drug).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bring on (labor): kích thích chuyển dạ.
    • The oxytocic drug was used to bring on labor. (Thuốc kích thích chuyển dạ được dùng để khởi phát sinh nở.)
Thành ngữ liên quan
  • To speed up delivery: đẩy nhanh quá trình sinh nở.
    • Oxytocic drugs help speed up delivery when labor is slow. (Thuốc kích thích chuyển dạ giúp đẩy nhanh quá trình sinh nở khi chuyển dạ chậm.)