oxytocic

oxytocic

A doctor administers an oxytocic to a patient in the labor ward.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc kích thích chuyển dạ: "oxytocic" một loại thuốc dùng để gây chuyển dạ bằng cách kích thích các cơn co thắt của tử cung.
  2. Tính từ:

    • tác dụng kích thích chuyển dạ: "oxytocic" mô tả bất kỳ chất nào khả năng kích thích co thắt tử cung, thường được sử dụng trong y học sản khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor administered an oxytocic to induce labor. (Bác sĩ đã sử dụng một loại thuốc kích thích chuyển dạ để gây chuyển dạ.)
    • Oxytocics are carefully monitored during childbirth. (Các loại thuốc kích thích chuyển dạ được theo dõi cẩn thận trong quá trình sinh nở.)
  • Tính từ:

    • The oxytocic effect of the drug helped speed up the delivery. (Tác dụng kích thích chuyển dạ của thuốc đã giúp đẩy nhanh quá trình sinh.)
    • Some herbs have oxytocic properties. (Một số loại thảo dược đặc tính kích thích chuyển dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oxytocic agent": tác nhân kích thích chuyển dạ.

    • Pitocin is a common oxytocic agent used in hospitals. (Pitocin một tác nhân kích thích chuyển dạ phổ biến được sử dụng trong bệnh viện.)
  • "oxytocic drug": thuốc kích thích chuyển dạ.

    • The oxytocic drug must be administered with caution to avoid uterine rupture. (Thuốc kích thích chuyển dạ phải được sử dụng thận trọng để tránh vỡ tử cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxytocin (n): oxytocin (một hormone tự nhiên kích thích chuyển dạ tiết sữa).

    • Oxytocin is released naturally during childbirth. (Oxytocin được giải phóng tự nhiên trong quá trình sinh nở.)
  • Oxytocic (adj): thuộc về kích thích chuyển dạ.

    • The oxytocic response varies among patients. (Phản ứng kích thích chuyển dạ khác nhaumỗi bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Uterotonic: thuốc kích thích co thắt tử cung (thường dùng trong ngữ cảnh y học).

    • Uterotonics are used to control postpartum hemorrhage. (Thuốc kích thích co thắt tử cung được dùng để kiểm soát chảy máu sau sinh.)
  • Labor-inducing drug: thuốc gây chuyển dạ.

    • Labor-inducing drugs are administered when pregnancy is overdue. (Thuốc gây chuyển dạ được sử dụng khi thai quá ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring on: gây ra (chuyển dạ).

    • The medication helped bring on labor. (Thuốc đã giúp gây chuyển dạ.)
  • Speed up: đẩy nhanh (quá trình chuyển dạ).

    • The oxytocic sped up the contractions. (Thuốc kích thích chuyển dạ đã đẩy nhanh các cơn co thắt.)
Thành ngữ liên quan
  • In full swing: đang diễn ra mạnh mẽ (thường dùng để mô tả chuyển dạ).
    • Once the oxytocic took effect, labor was in full swing. (Khi thuốc kích thích chuyển dạ tác dụng, quá trình chuyển dạ diễn ra mạnh mẽ.)

Từ chứa "oxytocic"