oxytocin
Định nghĩa
Danh từ: - Oxytocin là một loại hormone do tuyến yên sau tiết ra (tên thương mại là Pitocin); kích thích các cơn co thắt tử cung và sự tiết sữa.
Ví dụ sử dụng
- (Oxytocin thường được giải phóng trong quá trình sinh nở để hỗ trợ chuyển dạ.)
- (Việc sử dụng oxytocin có thể gây ra các cơn co thắt ở phụ nữ mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oxytocin as a bonding hormone": oxytocin như một hormone gắn kết.
- Oxytocin is also known for its role in social bonding and emotional attachment. (Oxytocin cũng được biết đến với vai trò trong việc gắn kết xã hội và sự gắn bó tình cảm.)
"oxytocin in breastfeeding": oxytocin trong việc cho con bú.
- The release of oxytocin facilitates the ejection of milk from the mammary glands. (Sự giải phóng oxytocin tạo điều kiện cho việc tiết sữa từ các tuyến vú.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxytocic (tính từ): liên quan đến oxytocin hoặc gây ra các cơn co thắt tử cung.
- The oxytocic effect of the drug was observed during the study. (Tác dụng oxytocic của thuốc đã được quan sát trong quá trình nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Pitocin: tên thương mại của oxytocin.
- The doctor prescribed Pitocin to induce labor. (Bác sĩ đã kê đơn Pitocin để gây chuyển dạ.)
- Love hormone: biệt danh phổ biến cho oxytocin do vai trò của nó trong cảm xúc xã hội.
- Oxytocin is often called the "love hormone" because it is released during hugging and bonding. (Oxytocin thường được gọi là "hormone tình yêu" vì nó được giải phóng khi ôm ấp và gắn kết.)
Các cụm từ (không có phrasal verbs)
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "oxytocin rush": cảm giác dâng trào oxytocin, thường trong bối cảnh tình cảm hoặc gắn kết.
- New mothers often experience an oxytocin rush when breastfeeding their babies. (Các bà mẹ mới sinh thường trải qua cảm giác dâng trào oxytocin khi cho con bú.)