oxytropis

oxytropis

A botanist carefully examines the purple flowers of an oxytropis plant.

Định nghĩa

Danh từ: Oxytropis một chi thực vật lớn, phân bố rộng rãi, bao gồm các cây bụi hoặc cây bụi nhỏ thường xanh. Chúng kép lông chim lẻ hoa mọc thành chùm hoặc bông, mỗi hoa tràng hoa hình hạt đậu với một cánh hoa móng.

dụ sử dụng
  • (Chi thường được tìm thấycác vùng núi của châu Á Bắc Mỹ.)
  • (Hoa của chi thường màu tím hoặc hồng, giống như những bông hoa đậu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, được nghiên cứu khả năng chịu hạn thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
    • Oxytropis species are known for their deep root systems that help them survive in dry, rocky soils. (Các loài Oxytropis được biết đến với hệ thống rễ sâu giúp chúng sống sót trong đất khô, nhiều đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxytropis (n): tên khoa học của chi này, không biến thể phổ biến.
  • Oxytropis sericea (n): một loài cụ thể trong chi, thường được gọi là "locoweed" (cỏ độc).
  • Oxytropis splendens (n): một loài khác, hoa màu hồng rực rỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Locoweed: tên thông thường của một số loài do độc tính của chúng đối với gia súc.
  • Crazyweed: tên gọi khác, phản ánh tác dụng gây ngộ độc thần kinhđộng vật.
Các cụm từ liên quan
  • Oxytropis poisoning: ngộ độc do ăn phải .
    • Farmers must be cautious of Oxytropis poisoning in livestock. (Nông dân phải cẩn thận với ngộ độc Oxytropisgia súc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

Từ chứa "oxytropis"