oyster agaric

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nấm ăn được (Agaricus bisporus hoặc các loài tương tự) màu xám nhạt, mềm, mọc thành từng mảng xếp chồng lên nhau trên gỗ mục. Tên gọi này thường dùng để chỉ nấm (Pleurotus ostreatus), một loại nấm phổ biến trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • (Nấm mọc tự nhiên trên gỗ mục trong rừng.)
  • ( ấy đã thu hoạch một ít nấm để nấu súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oyster agaric" thường được dùng trong văn cảnh sinh học hoặc ẩm thực để chỉ loại nấm hình dạng giống con hàu (oyster) mọc trên gỗ mục.
    • The oyster agaric is prized for its mild flavor and tender texture. (Nấm được ưa chuộng hương vị nhẹ nhàng kết cấu mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nấm (oyster mushroom): Tên gọi phổ biến hơn của "oyster agaric" trong tiếng Việt.
    • Nấm thường được dùng trong các món xào hoặc nướng. (Oyster mushrooms are often used in stir-fries or grills.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm bào ngư: Tên gọi khác của nấm , đặc biệtmiền Nam Việt Nam.
  • Nấm hương rơm: Một loại nấm khác, không phải oyster agaric, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oyster agaric".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oyster agaric".
oyster agaric
A cluster of oyster agaric mushrooms grows on a fallen log in the forest.