oyster stuffing
Định nghĩa
Danh từ: nhân hàu – một loại nhân (stuffing) được làm từ hàu, thường dùng để nhồi vào gà tây, gà, hoặc các loại thịt khác trước khi nướng, hoặc dùng như một món ăn kèm. Nhân hàu có vị mặn, béo ngậy đặc trưng của hàu, kết hợp với các nguyên liệu như bánh mì vụn, rau thơm, và gia vị.
Ví dụ sử dụng
- (Cho bữa tối Lễ Tạ ơn, bà tôi luôn làm nhân hàu.)
- (Nhân hàu là một món ăn truyền thống ở một số vùng ven biển của Hoa Kỳ.)
- (Tôi thích nhân hàu hơn nhân bánh mì thông thường vì hương vị đậm đà của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make oyster stuffing": làm nhân hàu.
- She learned to make oyster stuffing from her mother, who was a chef in New Orleans. (Cô ấy học cách làm nhân hàu từ mẹ mình, người từng là đầu bếp ở New Orleans.)
"to serve with oyster stuffing": dùng kèm với nhân hàu.
- The roasted turkey was served with oyster stuffing and cranberry sauce. (Gà tây nướng được dùng kèm với nhân hàu và sốt nam việt quất.)
Biến thể và từ gần giống
- Oyster (n): hàu – loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ, sống ở biển.
- Fresh oysters are a delicacy in many cuisines. (Hàu tươi là một món ngon trong nhiều nền ẩm thực.)
- Stuffing (n): nhân, đồ nhồi – hỗn hợp nguyên liệu dùng để nhồi vào thịt hoặc rau củ.
- Bread stuffing is the most common type of stuffing for Thanksgiving. (Nhân bánh mì là loại nhân phổ biến nhất cho Lễ Tạ ơn.)
Từ đồng nghĩa
- Oyster dressing: nhân hàu (từ "dressing" thường dùng thay thế "stuffing" ở một số vùng).
- In the South, people often call it oyster dressing instead of oyster stuffing. (Ở miền Nam, người ta thường gọi nó là "oyster dressing" thay vì "oyster stuffing".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stuff with oysters: nhồi với hàu.
- The chef decided to stuff the turkey with oysters. (Đầu bếp quyết định nhồi gà tây với hàu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "oyster stuffing", nhưng có thành ngữ "the world is your oyster" (thế giới là của bạn) – mang nghĩa bạn có thể làm bất cứ điều gì mình muốn.
- After graduating, she felt that the world was her oyster. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy thế giới là của mình.)