oysters rockefeller

oysters rockefeller

A chef prepares oysters Rockefeller in a restaurant kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Hàu Rockefeller (món hàu kiểu Rockefeller): một món ăn gồm hàu tươi sống, được phết một lớp hỗn hợp gồm , rau bina (cải xôi) gia vị, sau đó nướng trên vỏ nửa con hàu. Món ăn này thường được phục vụ như một món khai vị cao cấp trong ẩm thực Mỹ, với hương vị béo ngậy thơm nồng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một hàu Rockefeller làm món khai vị tại nhà hàng hải sản.)
  • (Hàu Rockefeller một món ăn cổ điển kết hợp hàu tươi với lớp phủ rau bina đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare oysters Rockefeller": chế biến món hàu Rockefeller.

    • The chef spent hours preparing oysters Rockefeller for the special event. (Đầu bếp đã dành nhiều giờ để chế biến món hàu Rockefeller cho sự kiện đặc biệt.)
  • "a plate of oysters Rockefeller": một đĩa hàu Rockefeller.

    • She served a plate of oysters Rockefeller with a squeeze of lemon. ( ấy dọn một đĩa hàu Rockefeller kèm với một chút nước chanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Oyster (danh từ): con hàu.

    • Fresh oysters are often eaten raw or cooked. (Hàu tươi thường được ăn sống hoặc nấu chín.)
  • Rockefeller (danh từ riêng): họ Rockefeller (một gia đình tài phiệt nổi tiếng của Mỹ). Món ăn này được đặt tên theo John D. Rockefeller sự giàu có xa hoa của .

Từ đồng nghĩa
  • Hàu nướng kiểu Rockefeller (cách gọi mô tả trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bake on (động từ cụm): nướng trên (một bề mặt).
    • The oysters are baked on the half shell. (Những con hàu được nướng trên vỏ nửa con.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rich as Rockefeller": giàu như Rockefeller (thành ngữ chỉ sự giàu có tột bậc, liên quan đến tên gọi của món ăn).
    • He may not be as rich as Rockefeller, but he enjoys oysters Rockefeller on special occasions. (Anh ấy có thể không giàu như Rockefeller, nhưng anh ấy thích ăn hàu Rockefeller vào những dịp đặc biệt.)