ozark sundrops
Định nghĩa
Danh từ: - Ozark sundrops (còn được viết là Ozark sundrops): Một loại thực vật có hoa thuộc chi hoa anh thảo (Oenothera), có nguồn gốc từ miền trung nam Hoa Kỳ. Loài cây này đặc biệt ở chỗ hoa của nó nở vào buổi chiều hoặc buổi tối, và có màu vàng tươi. Tên gọi "sundrops" (giọt nắng) phản ánh hình dáng và màu sắc của hoa, giống như những giọt nắng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây Ozark sundrops nở hoa vào buổi tối, thêm một mảng màu vàng cho khu vườn.)
- (Tôi đã thấy một mảng cây Ozark sundrops gần bờ sông trong chuyến đi bộ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Evening-opening primrose": Đây là một mô tả khoa học cho , nhấn mạnh đặc tính hoa nở vào buổi tối và thuộc họ hoa anh thảo.
- The Ozark sundrops is classified as an evening-opening primrose, meaning its flowers open at dusk. (Ozark sundrops được phân loại là một loại hoa anh thảo nở buổi tối, nghĩa là hoa của nó mở ra vào lúc hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sundrop (danh từ): Một tên gọi chung cho các loài thực vật trong chi Oenothera có hoa màu vàng, thường nở vào ban ngày hoặc buổi tối. là một loài cụ thể trong nhóm này.
- The sundrop is a common wildflower in the prairies of the central United States. (Cây sundrop là một loài hoa dại phổ biến trên các thảo nguyên miền trung Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Evening primrose: hoa anh thảo buổi tối (một tên gọi chung cho nhiều loài trong chi Oenothera).
- Ozark evening primrose: hoa anh thảo buổi tối Ozark (một tên gọi khác cho cùng loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Open up: mở ra (dùng để mô tả hành động nở hoa).
- The Ozark sundrops open up their petals as the sun sets. (Cây Ozark sundrops mở cánh hoa ra khi mặt trời lặn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Ozark sundrops. Tuy nhiên, trong văn hóa, "sundrops" đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho những khoảnh khắc đẹp đẽ, ngắn ngủi. - Her smile was like a sundrop, brightening the evening. (Nụ cười của cô ấy như một giọt nắng, làm sáng bừng buổi tối.)