ozone hole

ozone hole

A satellite image shows a large ozone hole over the Antarctic region.

Định nghĩa

Danh từ: Lỗ thủng tầng ôzôn
- Một khu vực trong tầng ôzôn (gần các cực) bị suy giảm ôzôn theo mùa. - Chỉ vùng không gian trên tầng bình lưu nơi nồng độ ôzôn giảm xuống dưới mức bình thường, thường xảy ra vào mùa xuânNam Cực Bắc Cực.

dụ sử dụng
  • (Lỗ thủng tầng ôzôn trên Nam Cực ngày càng lớn hơn vào mỗi mùa xuân.)
  • (Các nhà khoa học theo dõi kích thước của lỗ thủng tầng ôzôn bằng vệ tinh.)
  • (Nghị định thư Montreal đã giúp giảm lỗ thủng tầng ôzôn bằng cách cấm các chất CFC.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ozone hole depletion: Sự suy giảm lỗ thủng tầng ôzôn.
    • The ozone hole depletion is linked to human-made chemicals.
      (Sự suy giảm lỗ thủng tầng ôzôn liên quan đến các hóa chất do con người tạo ra.)
  • Seasonal ozone hole: Lỗ thủng tầng ôzôn theo mùa.
    • The seasonal ozone hole appears each year in the polar regions.
      (Lỗ thủng tầng ôzôn theo mùa xuất hiện hàng nămcác vùng cực.)
  • Ozone hole recovery: Sự phục hồi lỗ thủng tầng ôzôn.
    • The ozone hole recovery is expected to take several decades.
      (Sự phục hồi lỗ thủng tầng ôzôn dự kiến sẽ mất vài thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozone layer (danh từ): Tầng ôzôn – lớp khí quyển bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím.
    • The ozone layer shields us from harmful UV radiation.
      (Tầng ôzôn bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ tia cực tím hại.)
  • Ozone depletion (danh từ): Sự suy giảm ôzôn – quá trình giảm nồng độ ôzôn trong tầng bình lưu.
    • Ozone depletion is caused by chlorofluorocarbons.
      (Sự suy giảm ôzôn do các chất chlorofluorocarbon gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Hole in the ozone layer: Lỗ hổng trong tầng ôzôn.
    • The hole in the ozone layer is most prominent over Antarctica.
      (Lỗ hổng trong tầng ôzôn rõ rệt nhất trên Nam Cực.)
  • Ozone gap: Khoảng trống ôzôn.
    • Scientists observed an ozone gap near the South Pole.
      (Các nhà khoa học đã quan sát thấy một khoảng trống ôzôn gần Nam Cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ozone hole". Tuy nhiên, có thể dùng: - Close up the ozone hole: Lấp đầy lỗ thủng tầng ôzôn. - International efforts aim to close up the ozone hole.
(Các nỗ lực quốc tế nhằm lấp đầy lỗ thủng tầng ôzôn.) - Shrink the ozone hole: Thu nhỏ lỗ thủng tầng ôzôn. - The ban on CFCs helped shrink the ozone hole.
(Lệnh cấm CFC đã giúp thu nhỏ lỗ thủng tầng ôzôn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ozone hole". Tuy nhiên, có thể hiểu theo nghĩa bóng: "ozone hole" đôi khi được dùng để chỉ một vấn đề môi trường nghiêm trọng cần được giải quyết khẩn cấp.