ozonise

Định nghĩa

Động từ: chuyển đổi (oxy) thành ozon.

dụ sử dụng
  • (Máy được thiết kế để chuyển đổi oxy trong phòng thành ozon.)
  • (Các nhà khoa học có thể chuyển đổi oxy thành ozon bằng cách sử dụng phóng điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ozonise water": chuyển đổi oxy trong nước thành ozon để khử trùng.
    • Many water treatment plants ozonise water to kill bacteria. (Nhiều nhà máy xử lý nước chuyển đổi oxy trong nước thành ozon để tiêu diệt vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozonisation (danh từ): quá trình chuyển đổi oxy thành ozon.
    • The ozonisation of the air helps remove pollutants. (Quá trình chuyển đổi oxy thành ozon trong không khí giúp loại bỏ các chất ô nhiễm.)
  • Ozoniser (danh từ): thiết bị dùng để chuyển đổi oxy thành ozon.
    • The ozoniser is used in the laboratory for experiments. (Thiết bị chuyển đổi oxy thành ozon được sử dụng trong phòng thí nghiệm cho các thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ozonify: chuyển đổi thành ozon (từ ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ozonise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "ozonise".
ozonise
The scientist ozonises oxygen in the laboratory.