ozonosphere

ozonosphere

The ozonosphere protects life on Earth by absorbing harmful ultraviolet radiation.

Định nghĩa
  • Danh từ: Tầng ôzôn. Đây một lớp trong tầng bình lưu (ở độ cao khoảng 20 dặm) chứa nồng độ ôzôn đủ lớn để chặn hầu hết bức xạ cực tím từ mặt trời.
dụ sử dụng
  • (Tầng ôzôn bảo vệ sự sống trên Trái Đất khỏi bức xạ cực tím hại.)
  • (Các nhà khoa học đang theo dõi sức khỏe của tầng ôzôn để ngăn chặn sự suy giảm thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "depletion of the ozonosphere": sự suy giảm tầng ôzôn, thường được dùng trong các báo cáo khoa học về môi trường.

    • The depletion of the ozonosphere is linked to the use of chlorofluorocarbons. (Sự suy giảm tầng ôzôn liên quan đến việc sử dụng các chất chlorofluorocarbon.)
  • "ozonosphere hole": lỗ thủng tầng ôzôn, một thuật ngữ phổ biến trong khí tượng học.

    • The ozonosphere hole over Antarctica has been a major environmental concern. (Lỗ thủng tầng ôzôn trên Nam Cực một mối quan tâm môi trường lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozone (n): ôzôn, một chất khí công thức hóa học O₃, thành phần chính của tầng ôzôn.

    • Ozone in the ozonosphere absorbs most of the sun's ultraviolet rays. (Ôzôn trong tầng ôzôn hấp thụ hầu hết tia cực tím của mặt trời.)
  • Ozonospheric (adj): thuộc về tầng ôzôn.

    • Ozonospheric studies are crucial for understanding climate change. (Các nghiên cứu về tầng ôzôn rất quan trọng để hiểu biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ozone layer: tầng ôzôn, thuật ngữ phổ biến hơn thường được dùng thay thế cho "ozonosphere".
    • The ozone layer is another name for the ozonosphere. (Tầng ôzôn một tên gọi khác của tầng ôzôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ozonosphere". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học môi trường.