ozéneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thối, có mùi thối: "Ozéneux" mô tả một thứ gì đó có mùi hôi thối, đặc biệt là mùi thối rữa khó chịu.
- (Y học) Liên quan đến chứng trĩ mũi (ozena): Trong y học, "ozéneux" dùng để chỉ tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến bệnh trĩ mũi, một chứng bệnh gây teo niêm mạc mũi và có mùi hôi thối đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une odeur ozéneuse emplissait la pièce. (Một mùi thối rữa tràn ngập căn phòng.)
- Le médecin a diagnostiqué une rhinite ozéneuse. (Bác sĩ chẩn đoán viêm mũi trĩ thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pleurésie ozéneuse": Viêm màng phổi thối. Đây là một thuật ngữ y học cổ điển, ít dùng trong y học hiện đại, chỉ tình trạng viêm màng phổi có mủ hôi thối.
- Les anciens traités de médecine décrivent la pleurésie ozéneuse. (Các luận thuyết y học cổ mô tả chứng viêm màng phổi thối.)
Biến thể và từ gần giống
- Ozène (danh từ giống cái): Trĩ mũi, ozena. Đây là danh từ chỉ chính căn bệnh.
- L'ozène est une maladie chronique du nez. (Bệnh trĩ mũi là một bệnh mãn tính ở mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Fétide: Hôi thối, thối tha.
- Putride: Đang thối rữa, có mùi thối.
- Nauséabond: Gây buồn nôn (vì mùi).
Lưu ý
- Từ "ozéneux" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc văn chương mô tả. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "fétide" hoặc "qui pue" (thông tục) hơn.
tính từ
- trĩ mũi
- thối
- Pleurésie ozéneuseviêm màng phổi thối