ozéneux

Học thuật
Thân thiện
ozéneux

Un médecin examine un patient atteint d'ozéneux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thối, có mùi thối: "Ozéneux" mô tả một thứ đó có mùi hôi thối, đặc biệtmùi thối rữa khó chịu.
    • (Y học) Liên quan đến chứng trĩ mũi (ozena): Trong y học, "ozéneux" dùng để chỉ tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến bệnh trĩ mũi, một chứng bệnh gây teo niêm mạc mũi có mùi hôi thối đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une odeur ozéneuse emplissait la pièce. (Một mùi thối rữa tràn ngập căn phòng.)
    • Le médecin a diagnostiqué une rhinite ozéneuse. (Bác sĩ chẩn đoán viêm mũi trĩ thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pleurésie ozéneuse": Viêm màng phổi thối. Đâymột thuật ngữ y học cổ điển, ít dùng trong y học hiện đại, chỉ tình trạng viêm màng phổi mủ hôi thối.
    • Les anciens traités de médecine décrivent la pleurésie ozéneuse. (Các luận thuyết y học cổ mô tả chứng viêm màng phổi thối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozène (danh từ giống cái): Trĩ mũi, ozena. Đâydanh từ chỉ chính căn bệnh.
    • L'ozène est une maladie chronique du nez. (Bệnh trĩ mũimột bệnh mãn tínhmũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fétide: Hôi thối, thối tha.
  • Putride: Đang thối rữa, có mùi thối.
  • Nauséabond: Gây buồn nôn ( mùi).
Lưu ý
  • Từ "ozéneux" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc văn chương mô tả. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "fétide" hoặc "qui pue" (thông tục) hơn.
ozéneux

Un médecin examine un patient atteint d'ozéneux.

tính từ
  1. trĩ mũi
  2. thối
    • Pleurésie ozéneuse
      viêm màng phổi thối

Từ gần giống