oẹ
Định nghĩa
- Động từ:
- Có phản xạ muốn nôn, cảm thấy buồn nôn: Chỉ trạng thái cơ thể có cảm giác khó chịu ở cổ họng và dạ dày, sắp nôn nhưng chưa nôn ra được.
- Nôn ra một ít dịch hoặc thức ăn: Chỉ hành động nôn mửa một lượng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ngửi thấy mùi tanh, cô ấy cảm thấy oẹ.
- Em bé bú no quá, oẹ ra một ít sữa.
- Cô ấy đang nghén, sáng nào cũng oẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "oẹ ra": nôn ra một ít.
- Say tàu xe, anh ấy oẹ ra bên đường.
- "buồn oẹ" / "muốn oẹ": cảm thấy rất buồn nôn.
- Căn phòng bí khiến tôi buồn oẹ.
Biến thể và từ gần giống
- Oẹ oẹ (từ láy, động từ): nhấn mạnh cảm giác buồn nôn hoặc hành động nôn kéo dài.
- Ngồi thuyền sóng to, ông ấy oẹ oẹ suốt chuyến đi.
- Nôn (động từ): hành động nôn mửa rõ ràng, thường với lượng nhiều hơn.
- Buồn nôn (cụm tính từ/động từ): cảm giác khó chịu muốn nôn.
Từ đồng nghĩa
- Mửa (động từ): nôn (thường dùng trong văn chương hoặc y học).
- Thượng thổ (động từ, Hán Việt): nôn (từ trang trọng, thường dùng trong y học).
Các cụm từ liên quan
- Nghén oẹ: hiện tượng buồn nôn, nôn khan ở phụ nữ mang thai.
- Mấy tháng đầu thai kỳ, chị ấy nghén oẹ rất mệt.
- Oẹ khan: nôn nhưng không ra gì, chỉ có phản xạ co thắt.
- Ốm sốt, nó chỉ oẹ khan chứ không ăn được gì.
Thành ngữ liên quan
- Ghét đến phát oẹ: ghét đến mức tột độ, gây cảm giác buồn nôn như khi ngửi thấy mùi khó chịu.
- Tôi ghét cái kiểu nịnh bợ ấy đến phát oẹ.